Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Schleusingen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Schleusingen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:51 05:11 13:15 17:32 21:49 23:32
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:51 05:10 13:15 17:33 21:50 23:34
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:51 05:09 13:15 17:33 21:52 23:36
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:51 05:09 13:15 17:34 21:53 23:38
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:51 05:08 13:15 17:34 21:54 23:40
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:51 05:07 13:16 17:35 21:55 23:42
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:51 05:07 13:16 17:35 21:56 23:44
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 13:16 17:35 21:57 23:46
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 13:16 17:36 21:57 23:47
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 13:16 17:36 21:58 23:49
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:50 05:05 13:17 17:37 21:59 23:51
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:50 05:05 13:17 17:37 22:00 23:52
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:50 05:05 13:17 17:37 22:00 23:53
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:50 05:05 13:17 17:38 22:01 23:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:51 05:05 13:17 17:38 22:02 23:56
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:51 05:05 13:18 17:38 22:02 23:57
17 Thứ 4 1 Muharram 02:51 05:05 13:18 17:38 22:03 23:57
18 Thứ 5 2 Muharram 02:51 05:05 13:18 17:39 22:03 23:58
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:51 05:05 13:18 17:39 22:04 23:59
20 Thứ 7 4 Muharram 02:51 05:05 13:18 17:39 22:04 23:59
21 CN 5 Muharram 02:51 05:05 13:19 17:39 22:04 23:59
22 Thứ 2 6 Muharram 02:52 05:05 13:19 17:40 22:04 00:00
23 Thứ 3 7 Muharram 02:52 05:05 13:19 17:40 22:04 00:00
24 Thứ 4 8 Muharram 02:52 05:06 13:19 17:40 22:05 00:00
25 Thứ 5 9 Muharram 02:52 05:06 13:20 17:40 22:05 23:59
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:53 05:07 13:20 17:40 22:05 23:59
27 Thứ 7 11 Muharram 02:53 05:07 13:20 17:41 22:05 23:59
28 CN 12 Muharram 02:53 05:07 13:20 17:41 22:04 23:58
29 Thứ 2 13 Muharram 02:54 05:08 13:20 17:41 22:04 23:57
30 Thứ 3 14 Muharram 02:54 05:09 13:21 17:41 22:04 23:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Schleusingen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/schleusingen/calendar.ics