Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sülzfeld

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sülzfeld, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:56 05:11 13:22 17:42 22:05 23:58
2 Thứ 5 16 Muharram 02:56 05:11 13:23 17:42 22:05 23:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:57 05:12 13:23 17:43 22:05 23:55
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 05:13 13:23 17:43 22:04 23:54
5 CN 19 Muharram 02:58 05:14 13:23 17:42 22:04 23:53
6 Thứ 2 20 Muharram 02:58 05:14 13:23 17:42 22:03 23:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:58 05:15 13:23 17:42 22:02 23:50
8 Thứ 4 22 Muharram 02:59 05:16 13:24 17:42 22:02 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 02:59 05:17 13:24 17:42 22:01 23:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:00 05:18 13:24 17:42 22:00 23:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:00 05:19 13:24 17:42 21:59 23:43
12 CN 26 Muharram 03:01 05:20 13:24 17:42 21:58 23:41
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:21 13:24 17:42 21:58 23:39
14 Thứ 3 28 Muharram 01:38 05:22 13:24 17:41 21:57 23:37
15 Thứ 4 29 Muharram 01:50 05:23 13:24 17:41 21:56 23:35
16 Thứ 5 1 Safar 01:58 05:24 13:25 17:41 21:54 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:05 05:26 13:25 17:41 21:53 23:31
18 Thứ 7 3 Safar 02:10 05:27 13:25 17:40 21:52 23:29
19 CN 4 Safar 02:16 05:28 13:25 17:40 21:51 23:27
20 Thứ 2 5 Safar 02:21 05:29 13:25 17:40 21:50 23:25
21 Thứ 3 6 Safar 02:26 05:31 13:25 17:39 21:48 23:23
22 Thứ 4 7 Safar 02:30 05:32 13:25 17:39 21:47 23:20
23 Thứ 5 8 Safar 02:35 05:33 13:25 17:38 21:46 23:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:39 05:34 13:25 17:38 21:44 23:16
25 Thứ 7 10 Safar 02:43 05:36 13:25 17:38 21:43 23:13
26 CN 11 Safar 02:47 05:37 13:25 17:37 21:41 23:11
27 Thứ 2 12 Safar 02:51 05:38 13:25 17:37 21:40 23:08
28 Thứ 3 13 Safar 02:54 05:40 13:25 17:36 21:38 23:06
29 Thứ 4 14 Safar 02:58 05:41 13:25 17:35 21:37 23:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 05:43 13:25 17:35 21:35 23:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:44 13:25 17:34 21:34 22:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sülzfeld vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/sulzfeld/calendar.ics