Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Arta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ágios Athanásios

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ágios Athanásios, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:12 05:13 12:39 16:36 20:06 22:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:12 05:13 12:39 16:36 20:06 22:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:13 05:14 12:40 16:36 20:06 22:06
4 Thứ 7 18 Muharram 03:14 05:14 12:40 16:37 20:06 22:06
5 CN 19 Muharram 03:15 05:15 12:40 16:37 20:05 22:05
6 Thứ 2 20 Muharram 03:15 05:15 12:40 16:37 20:05 22:05
7 Thứ 3 21 Muharram 03:16 05:16 12:40 16:37 20:05 22:04
8 Thứ 4 22 Muharram 03:17 05:16 12:40 16:37 20:05 22:04
9 Thứ 5 23 Muharram 03:18 05:17 12:41 16:37 20:04 22:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:19 05:18 12:41 16:37 20:04 22:02
11 Thứ 7 25 Muharram 03:20 05:18 12:41 16:37 20:03 22:01
12 CN 26 Muharram 03:21 05:19 12:41 16:37 20:03 22:01
13 Thứ 2 27 Muharram 03:23 05:20 12:41 16:37 20:03 22:00
14 Thứ 3 28 Muharram 03:24 05:20 12:41 16:37 20:02 21:59
15 Thứ 4 29 Muharram 03:25 05:21 12:41 16:37 20:02 21:58
16 Thứ 5 1 Safar 03:26 05:22 12:42 16:37 20:01 21:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:27 05:23 12:42 16:37 20:00 21:56
18 Thứ 7 3 Safar 03:28 05:23 12:42 16:37 20:00 21:55
19 CN 4 Safar 03:30 05:24 12:42 16:37 19:59 21:54
20 Thứ 2 5 Safar 03:31 05:25 12:42 16:37 19:59 21:53
21 Thứ 3 6 Safar 03:32 05:26 12:42 16:37 19:58 21:52
22 Thứ 4 7 Safar 03:34 05:27 12:42 16:37 19:57 21:50
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 05:27 12:42 16:36 19:56 21:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:36 05:28 12:42 16:36 19:56 21:48
25 Thứ 7 10 Safar 03:37 05:29 12:42 16:36 19:55 21:47
26 CN 11 Safar 03:39 05:30 12:42 16:36 19:54 21:45
27 Thứ 2 12 Safar 03:40 05:31 12:42 16:36 19:53 21:44
28 Thứ 3 13 Safar 03:42 05:32 12:42 16:36 19:52 21:42
29 Thứ 4 14 Safar 03:43 05:33 12:42 16:35 19:51 21:41
30 Thứ 5 15 Safar 03:44 05:34 12:42 16:35 19:50 21:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:46 05:34 12:42 16:35 19:49 21:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ágios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/arta/agios-athanasios/calendar.ics