Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Arta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dhimónia

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dhimónia, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:14 05:11 12:33 16:30 19:56 21:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:13 05:10 12:34 16:30 19:57 21:46
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:13 05:10 12:34 16:30 19:57 21:47
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:12 05:10 12:34 16:31 19:58 21:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:11 05:09 12:34 16:31 19:59 21:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:11 05:09 12:34 16:31 19:59 21:50
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:10 05:09 12:34 16:31 20:00 21:50
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:10 05:09 12:35 16:32 20:01 21:51
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:09 05:08 12:35 16:32 20:01 21:52
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:09 05:08 12:35 16:32 20:02 21:53
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:08 05:08 12:35 16:32 20:02 21:54
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:08 05:08 12:35 16:33 20:03 21:54
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:08 05:08 12:36 16:33 20:03 21:55
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:08 05:08 12:36 16:33 20:04 21:56
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:07 05:08 12:36 16:33 20:04 21:56
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:07 05:08 12:36 16:34 20:04 21:57
17 Thứ 4 1 Muharram 03:07 05:08 12:36 16:34 20:05 21:57
18 Thứ 5 2 Muharram 03:07 05:08 12:37 16:34 20:05 21:57
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:07 05:08 12:37 16:34 20:05 21:58
20 Thứ 7 4 Muharram 03:08 05:09 12:37 16:35 20:06 21:58
21 CN 5 Muharram 03:08 05:09 12:37 16:35 20:06 21:58
22 Thứ 2 6 Muharram 03:08 05:09 12:38 16:35 20:06 21:59
23 Thứ 3 7 Muharram 03:08 05:09 12:38 16:35 20:06 21:59
24 Thứ 4 8 Muharram 03:09 05:10 12:38 16:35 20:06 21:59
25 Thứ 5 9 Muharram 03:09 05:10 12:38 16:36 20:07 21:59
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:09 05:10 12:38 16:36 20:07 21:59
27 Thứ 7 11 Muharram 03:10 05:11 12:39 16:36 20:07 21:59
28 CN 12 Muharram 03:10 05:11 12:39 16:36 20:07 21:59
29 Thứ 2 13 Muharram 03:11 05:11 12:39 16:36 20:07 21:59
30 Thứ 3 14 Muharram 03:11 05:12 12:39 16:37 20:07 21:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dhimónia vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/arta/dhimonia/calendar.ics