Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Evvoia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Klimatári

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Klimatári, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 05:03 12:27 16:23 20:14 21:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:09 05:03 12:28 16:23 20:14 21:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 05:04 12:28 16:23 20:14 21:17
4 Thứ 7 18 Muharram 03:10 05:04 12:28 16:23 20:14 21:17
5 CN 19 Muharram 03:11 05:05 12:28 16:23 20:14 21:17
6 Thứ 2 20 Muharram 03:12 05:05 12:28 16:24 20:13 21:16
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 05:06 12:28 16:24 20:13 21:16
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 05:07 12:29 16:24 20:13 21:15
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 05:07 12:29 16:24 20:12 21:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:08 12:29 16:24 20:12 21:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 05:08 12:29 16:24 20:12 21:14
12 CN 26 Muharram 03:18 05:09 12:29 16:24 20:11 21:13
13 Thứ 2 27 Muharram 03:19 05:10 12:29 16:24 20:11 21:13
14 Thứ 3 28 Muharram 03:20 05:10 12:29 16:24 20:10 21:12
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 05:11 12:30 16:24 20:10 21:11
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:12 12:30 16:24 20:09 21:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:23 05:13 12:30 16:24 20:09 21:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:24 05:13 12:30 16:24 20:08 21:09
19 CN 4 Safar 03:25 05:14 12:30 16:24 20:07 21:08
20 Thứ 2 5 Safar 03:27 05:15 12:30 16:24 20:07 21:07
21 Thứ 3 6 Safar 03:28 05:16 12:30 16:24 20:06 21:06
22 Thứ 4 7 Safar 03:29 05:17 12:30 16:24 20:05 21:05
23 Thứ 5 8 Safar 03:30 05:17 12:30 16:23 20:04 21:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:32 05:18 12:30 16:23 20:03 21:03
25 Thứ 7 10 Safar 03:33 05:19 12:30 16:23 20:03 21:02
26 CN 11 Safar 03:34 05:20 12:30 16:23 20:02 21:01
27 Thứ 2 12 Safar 03:35 05:21 12:30 16:23 20:01 21:00
28 Thứ 3 13 Safar 03:37 05:22 12:30 16:23 20:00 20:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:38 05:22 12:30 16:22 19:59 20:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:39 05:23 12:30 16:22 19:58 20:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:41 05:24 12:30 16:22 19:57 20:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Klimatári vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/evvoia/klimatari/calendar.ics