Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Grevena

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Agápi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Agápi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 05:08 12:38 16:36 20:30 21:36
2 Thứ 5 16 Muharram 03:09 05:09 12:38 16:36 20:30 21:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 05:09 12:38 16:36 20:30 21:36
4 Thứ 7 18 Muharram 03:11 05:10 12:38 16:37 20:29 21:35
5 CN 19 Muharram 03:12 05:10 12:38 16:37 20:29 21:35
6 Thứ 2 20 Muharram 03:12 05:11 12:38 16:37 20:29 21:34
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 05:12 12:39 16:37 20:28 21:34
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 05:12 12:39 16:37 20:28 21:33
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 05:13 12:39 16:37 20:28 21:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:13 12:39 16:37 20:27 21:32
11 Thứ 7 25 Muharram 03:17 05:14 12:39 16:37 20:27 21:32
12 CN 26 Muharram 03:19 05:15 12:39 16:37 20:26 21:31
13 Thứ 2 27 Muharram 03:20 05:16 12:39 16:37 20:26 21:30
14 Thứ 3 28 Muharram 03:21 05:16 12:40 16:37 20:25 21:29
15 Thứ 4 29 Muharram 03:22 05:17 12:40 16:37 20:25 21:29
16 Thứ 5 1 Safar 03:23 05:18 12:40 16:37 20:24 21:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:24 05:19 12:40 16:37 20:23 21:27
18 Thứ 7 3 Safar 03:26 05:19 12:40 16:37 20:23 21:26
19 CN 4 Safar 03:27 05:20 12:40 16:37 20:22 21:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:28 05:21 12:40 16:37 20:21 21:24
21 Thứ 3 6 Safar 03:30 05:22 12:40 16:37 20:21 21:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:31 05:23 12:40 16:36 20:20 21:22
23 Thứ 5 8 Safar 03:32 05:24 12:40 16:36 20:19 21:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:34 05:24 12:40 16:36 20:18 21:20
25 Thứ 7 10 Safar 03:35 05:25 12:40 16:36 20:17 21:19
26 CN 11 Safar 03:36 05:26 12:40 16:36 20:16 21:17
27 Thứ 2 12 Safar 03:38 05:27 12:40 16:35 20:15 21:16
28 Thứ 3 13 Safar 03:39 05:28 12:40 16:35 20:14 21:15
29 Thứ 4 14 Safar 03:41 05:29 12:40 16:35 20:13 21:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:42 05:30 12:40 16:35 20:12 21:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:43 05:31 12:40 16:34 20:11 21:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Agápi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/grevena/agapi/calendar.ics