Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bresatlí

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bresatlí, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:48 04:52 12:20 16:20 19:48 21:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:48 04:51 12:20 16:20 19:49 21:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:47 04:51 12:20 16:20 19:49 21:45
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:46 04:51 12:20 16:21 19:50 21:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:45 04:50 12:21 16:21 19:51 21:47
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:44 04:50 12:21 16:21 19:52 21:48
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:44 04:50 12:21 16:22 19:52 21:49
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:43 04:49 12:21 16:22 19:53 21:50
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:43 04:49 12:21 16:22 19:53 21:51
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:42 04:49 12:22 16:22 19:54 21:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:42 04:49 12:22 16:23 19:55 21:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:41 04:49 12:22 16:23 19:55 21:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:41 04:49 12:22 16:23 19:56 21:54
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:41 04:49 12:22 16:23 19:56 21:55
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:40 04:49 12:23 16:24 19:56 21:55
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:40 04:49 12:23 16:24 19:57 21:56
17 Thứ 4 1 Muharram 02:40 04:49 12:23 16:24 19:57 21:56
18 Thứ 5 2 Muharram 02:40 04:49 12:23 16:24 19:58 21:57
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:40 04:49 12:23 16:25 19:58 21:57
20 Thứ 7 4 Muharram 02:40 04:49 12:24 16:25 19:58 21:57
21 CN 5 Muharram 02:40 04:49 12:24 16:25 19:58 21:58
22 Thứ 2 6 Muharram 02:41 04:50 12:24 16:25 19:59 21:58
23 Thứ 3 7 Muharram 02:41 04:50 12:24 16:26 19:59 21:58
24 Thứ 4 8 Muharram 02:41 04:50 12:24 16:26 19:59 21:58
25 Thứ 5 9 Muharram 02:42 04:50 12:25 16:26 19:59 21:58
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:42 04:51 12:25 16:26 19:59 21:58
27 Thứ 7 11 Muharram 02:43 04:51 12:25 16:26 19:59 21:58
28 CN 12 Muharram 02:43 04:52 12:25 16:27 19:59 21:58
29 Thứ 2 13 Muharram 02:44 04:52 12:26 16:27 19:59 21:58
30 Thứ 3 14 Muharram 02:45 04:52 12:26 16:27 19:59 21:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bresatlí vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/bresatli/calendar.ics