Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kefallinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofós

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofós, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:23 05:16 12:35 16:29 19:57 21:14
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:23 05:16 12:35 16:29 19:58 21:15
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:22 05:15 12:35 16:29 19:58 21:15
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:21 05:15 12:36 16:30 19:59 21:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:21 05:15 12:36 16:30 20:00 21:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:20 05:14 12:36 16:30 20:00 21:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:20 05:14 12:36 16:30 20:01 21:18
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:19 05:14 12:36 16:31 20:01 21:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:19 05:14 12:36 16:31 20:02 21:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:19 05:14 12:37 16:31 20:03 21:20
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:18 05:14 12:37 16:31 20:03 21:20
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:18 05:14 12:37 16:32 20:03 21:20
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:18 05:14 12:37 16:32 20:04 21:21
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 05:14 12:37 16:32 20:04 21:21
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:17 05:14 12:38 16:32 20:05 21:22
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:17 05:14 12:38 16:33 20:05 21:22
17 Thứ 4 1 Muharram 03:17 05:14 12:38 16:33 20:05 21:22
18 Thứ 5 2 Muharram 03:17 05:14 12:38 16:33 20:06 21:23
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:17 05:14 12:39 16:33 20:06 21:23
20 Thứ 7 4 Muharram 03:18 05:14 12:39 16:33 20:06 21:23
21 CN 5 Muharram 03:18 05:14 12:39 16:34 20:07 21:24
22 Thứ 2 6 Muharram 03:18 05:15 12:39 16:34 20:07 21:24
23 Thứ 3 7 Muharram 03:18 05:15 12:39 16:34 20:07 21:24
24 Thứ 4 8 Muharram 03:19 05:15 12:40 16:34 20:07 21:24
25 Thứ 5 9 Muharram 03:19 05:15 12:40 16:35 20:07 21:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:19 05:16 12:40 16:35 20:07 21:24
27 Thứ 7 11 Muharram 03:20 05:16 12:40 16:35 20:07 21:24
28 CN 12 Muharram 03:20 05:16 12:40 16:35 20:08 21:25
29 Thứ 2 13 Muharram 03:21 05:17 12:41 16:35 20:08 21:25
30 Thứ 3 14 Muharram 03:21 05:17 12:41 16:35 20:08 21:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofós vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kefallinia/sofos/calendar.ics