Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kerkira

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:16 05:17 12:45 16:43 20:13 22:06
2 Thứ 5 16 Muharram 03:16 05:17 12:45 16:43 20:13 22:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:17 05:18 12:45 16:43 20:13 22:05
4 Thứ 7 18 Muharram 03:18 05:18 12:45 16:43 20:13 22:05
5 CN 19 Muharram 03:19 05:19 12:46 16:43 20:13 22:04
6 Thứ 2 20 Muharram 03:20 05:19 12:46 16:43 20:12 22:04
7 Thứ 3 21 Muharram 03:20 05:20 12:46 16:44 20:12 22:03
8 Thứ 4 22 Muharram 03:21 05:21 12:46 16:44 20:12 22:03
9 Thứ 5 23 Muharram 03:22 05:21 12:46 16:44 20:11 22:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:23 05:22 12:46 16:44 20:11 22:01
11 Thứ 7 25 Muharram 03:25 05:23 12:47 16:44 20:11 22:00
12 CN 26 Muharram 03:26 05:23 12:47 16:44 20:10 22:00
13 Thứ 2 27 Muharram 03:27 05:24 12:47 16:44 20:10 21:59
14 Thứ 3 28 Muharram 03:28 05:25 12:47 16:44 20:09 21:58
15 Thứ 4 29 Muharram 03:29 05:25 12:47 16:44 20:09 21:57
16 Thứ 5 1 Safar 03:30 05:26 12:47 16:44 20:08 21:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:32 05:27 12:47 16:44 20:08 21:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:33 05:28 12:47 16:44 20:07 21:54
19 CN 4 Safar 03:34 05:29 12:47 16:44 20:06 21:53
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 05:29 12:48 16:43 20:06 21:52
21 Thứ 3 6 Safar 03:37 05:30 12:48 16:43 20:05 21:51
22 Thứ 4 7 Safar 03:38 05:31 12:48 16:43 20:04 21:50
23 Thứ 5 8 Safar 03:39 05:32 12:48 16:43 20:03 21:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:41 05:33 12:48 16:43 20:03 21:47
25 Thứ 7 10 Safar 03:42 05:34 12:48 16:43 20:02 21:46
26 CN 11 Safar 03:43 05:34 12:48 16:42 20:01 21:45
27 Thứ 2 12 Safar 03:45 05:35 12:48 16:42 20:00 21:43
28 Thứ 3 13 Safar 03:46 05:36 12:48 16:42 19:59 21:42
29 Thứ 4 14 Safar 03:48 05:37 12:48 16:42 19:58 21:40
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 05:38 12:48 16:42 19:57 21:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 05:39 12:48 16:41 19:56 21:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Áyios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kerkira/ayios-athanasios/calendar.ics