Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kilkis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aätlí

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aätlí, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:54 04:59 12:33 16:34 20:30 21:38
2 Thứ 5 16 Muharram 02:55 05:00 12:33 16:34 20:29 21:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:56 05:00 12:33 16:34 20:29 21:38
4 Thứ 7 18 Muharram 02:57 05:01 12:33 16:34 20:29 21:37
5 CN 19 Muharram 02:58 05:02 12:33 16:34 20:29 21:37
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 05:02 12:34 16:34 20:28 21:37
7 Thứ 3 21 Muharram 03:00 05:03 12:34 16:34 20:28 21:36
8 Thứ 4 22 Muharram 03:01 05:03 12:34 16:34 20:28 21:35
9 Thứ 5 23 Muharram 03:02 05:04 12:34 16:35 20:27 21:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:03 05:05 12:34 16:35 20:27 21:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:04 05:06 12:34 16:35 20:26 21:34
12 CN 26 Muharram 03:05 05:06 12:34 16:35 20:26 21:33
13 Thứ 2 27 Muharram 03:07 05:07 12:35 16:35 20:25 21:32
14 Thứ 3 28 Muharram 03:08 05:08 12:35 16:35 20:25 21:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:09 05:09 12:35 16:34 20:24 21:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:10 05:09 12:35 16:34 20:23 21:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:12 05:10 12:35 16:34 20:23 21:28
18 Thứ 7 3 Safar 03:13 05:11 12:35 16:34 20:22 21:27
19 CN 4 Safar 03:14 05:12 12:35 16:34 20:21 21:26
20 Thứ 2 5 Safar 03:16 05:13 12:35 16:34 20:21 21:25
21 Thứ 3 6 Safar 03:17 05:14 12:35 16:34 20:20 21:24
22 Thứ 4 7 Safar 03:19 05:14 12:35 16:34 20:19 21:23
23 Thứ 5 8 Safar 03:20 05:15 12:35 16:33 20:18 21:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:22 05:16 12:35 16:33 20:17 21:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:23 05:17 12:35 16:33 20:16 21:19
26 CN 11 Safar 03:25 05:18 12:35 16:33 20:15 21:18
27 Thứ 2 12 Safar 03:26 05:19 12:35 16:33 20:14 21:17
28 Thứ 3 13 Safar 03:28 05:20 12:35 16:32 20:13 21:16
29 Thứ 4 14 Safar 03:29 05:21 12:35 16:32 20:12 21:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 05:22 12:35 16:32 20:11 21:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:32 05:23 12:35 16:31 20:10 21:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aätlí vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kilkis/aatli/calendar.ics