Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Rethimni

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Avdhellás

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Avdhellás, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:22 05:10 12:25 16:13 19:40 21:20
2 Thứ 5 16 Muharram 03:23 05:10 12:25 16:13 19:40 21:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:24 05:11 12:25 16:13 19:40 21:20
4 Thứ 7 18 Muharram 03:24 05:11 12:25 16:14 19:40 21:19
5 CN 19 Muharram 03:25 05:12 12:26 16:14 19:40 21:19
6 Thứ 2 20 Muharram 03:26 05:12 12:26 16:14 19:39 21:19
7 Thứ 3 21 Muharram 03:26 05:13 12:26 16:14 19:39 21:18
8 Thứ 4 22 Muharram 03:27 05:13 12:26 16:14 19:39 21:18
9 Thứ 5 23 Muharram 03:28 05:14 12:26 16:14 19:39 21:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:29 05:14 12:26 16:14 19:38 21:17
11 Thứ 7 25 Muharram 03:30 05:15 12:26 16:14 19:38 21:16
12 CN 26 Muharram 03:31 05:15 12:27 16:15 19:38 21:16
13 Thứ 2 27 Muharram 03:31 05:16 12:27 16:15 19:37 21:15
14 Thứ 3 28 Muharram 03:32 05:17 12:27 16:15 19:37 21:15
15 Thứ 4 29 Muharram 03:33 05:17 12:27 16:15 19:37 21:14
16 Thứ 5 1 Safar 03:34 05:18 12:27 16:15 19:36 21:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:35 05:19 12:27 16:15 19:36 21:12
18 Thứ 7 3 Safar 03:36 05:19 12:27 16:15 19:35 21:12
19 CN 4 Safar 03:37 05:20 12:27 16:15 19:35 21:11
20 Thứ 2 5 Safar 03:38 05:21 12:27 16:15 19:34 21:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:39 05:21 12:27 16:15 19:33 21:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 05:22 12:27 16:15 19:33 21:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:41 05:23 12:28 16:15 19:32 21:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:42 05:23 12:28 16:15 19:32 21:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:43 05:24 12:28 16:15 19:31 21:05
26 CN 11 Safar 03:45 05:25 12:28 16:15 19:30 21:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:46 05:26 12:28 16:14 19:29 21:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:47 05:26 12:28 16:14 19:29 21:02
29 Thứ 4 14 Safar 03:48 05:27 12:28 16:14 19:28 21:01
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 05:28 12:27 16:14 19:27 21:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 05:29 12:27 16:14 19:26 20:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Avdhellás vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/rethimni/avdhellas/calendar.ics