Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Rethimni

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Onithé

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Onithé, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:24 05:09 12:20 16:08 19:31 21:09
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:23 05:08 12:20 16:08 19:32 21:10
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:23 05:08 12:20 16:08 19:32 21:11
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:22 05:08 12:20 16:08 19:33 21:11
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:22 05:08 12:20 16:08 19:33 21:12
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:21 05:07 12:21 16:09 19:34 21:13
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:21 05:07 12:21 16:09 19:34 21:14
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:21 05:07 12:21 16:09 19:35 21:14
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:20 05:07 12:21 16:09 19:35 21:15
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:20 05:07 12:21 16:09 19:36 21:16
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:20 05:07 12:22 16:10 19:36 21:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:20 05:07 12:22 16:10 19:37 21:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:19 05:07 12:22 16:10 19:37 21:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:19 05:07 12:22 16:10 19:38 21:18
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:19 05:07 12:22 16:11 19:38 21:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:19 05:07 12:23 16:11 19:38 21:19
17 Thứ 4 1 Muharram 03:19 05:07 12:23 16:11 19:39 21:19
18 Thứ 5 2 Muharram 03:19 05:07 12:23 16:11 19:39 21:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:19 05:07 12:23 16:11 19:39 21:20
20 Thứ 7 4 Muharram 03:20 05:07 12:23 16:12 19:40 21:20
21 CN 5 Muharram 03:20 05:08 12:24 16:12 19:40 21:20
22 Thứ 2 6 Muharram 03:20 05:08 12:24 16:12 19:40 21:21
23 Thứ 3 7 Muharram 03:20 05:08 12:24 16:12 19:40 21:21
24 Thứ 4 8 Muharram 03:20 05:08 12:24 16:13 19:40 21:21
25 Thứ 5 9 Muharram 03:21 05:09 12:25 16:13 19:41 21:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:21 05:09 12:25 16:13 19:41 21:21
27 Thứ 7 11 Muharram 03:22 05:09 12:25 16:13 19:41 21:21
28 CN 12 Muharram 03:22 05:10 12:25 16:13 19:41 21:21
29 Thứ 2 13 Muharram 03:23 05:10 12:25 16:14 19:41 21:21
30 Thứ 3 14 Muharram 03:23 05:10 12:26 16:14 19:41 21:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Onithé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/rethimni/onithe/calendar.ics