Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Guinea · Boke

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guildé

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Conakry.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Guinea là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guildé, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Conakry.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:19 06:36 12:59 16:26 19:39 20:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:20 06:36 12:59 16:26 19:39 20:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:20 06:37 13:00 16:26 19:39 20:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:20 06:37 13:00 16:26 19:39 20:22
5 CN 19 Muharram 05:21 06:37 13:00 16:26 19:39 20:22
6 Thứ 2 20 Muharram 05:21 06:37 13:00 16:26 19:39 20:22
7 Thứ 3 21 Muharram 05:21 06:38 13:00 16:26 19:39 20:22
8 Thứ 4 22 Muharram 05:22 06:38 13:00 16:26 19:39 20:22
9 Thứ 5 23 Muharram 05:22 06:38 13:01 16:26 19:39 20:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:22 06:38 13:01 16:26 19:39 20:22
11 Thứ 7 25 Muharram 05:23 06:39 13:01 16:26 19:39 20:22
12 CN 26 Muharram 05:23 06:39 13:01 16:26 19:39 20:22
13 Thứ 2 27 Muharram 05:23 06:39 13:01 16:26 19:39 20:22
14 Thứ 3 28 Muharram 05:24 06:39 13:01 16:25 19:39 20:22
15 Thứ 4 29 Muharram 05:24 06:40 13:01 16:25 19:39 20:22
16 Thứ 5 1 Safar 05:24 06:40 13:01 16:25 19:39 20:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:25 06:40 13:02 16:25 19:39 20:22
18 Thứ 7 3 Safar 05:25 06:40 13:02 16:25 19:39 20:21
19 CN 4 Safar 05:26 06:41 13:02 16:25 19:39 20:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:26 06:41 13:02 16:24 19:39 20:21
21 Thứ 3 6 Safar 05:26 06:41 13:02 16:24 19:39 20:21
22 Thứ 4 7 Safar 05:27 06:41 13:02 16:24 19:38 20:21
23 Thứ 5 8 Safar 05:27 06:42 13:02 16:23 19:38 20:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:27 06:42 13:02 16:23 19:38 20:20
25 Thứ 7 10 Safar 05:28 06:42 13:02 16:23 19:38 20:20
26 CN 11 Safar 05:28 06:42 13:02 16:22 19:38 20:20
27 Thứ 2 12 Safar 05:28 06:42 13:02 16:22 19:37 20:19
28 Thứ 3 13 Safar 05:29 06:43 13:02 16:22 19:37 20:19
29 Thứ 4 14 Safar 05:29 06:43 13:02 16:21 19:37 20:19
30 Thứ 5 15 Safar 05:29 06:43 13:02 16:21 19:37 20:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:29 06:43 13:02 16:20 19:36 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Guildé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/guinea/boke/guilde/calendar.ics