Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Guinea · Boke

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Simdé

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Conakry.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Guinea là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Simdé, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Conakry.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:52 16:16 19:32 20:15
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:52 16:16 19:32 20:15
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:52 16:17 19:33 20:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:52 16:17 19:33 20:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:52 16:17 19:33 20:16
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:52 16:18 19:34 20:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:53 16:18 19:34 20:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:53 16:18 19:34 20:17
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:53 16:19 19:34 20:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:53 16:19 19:35 20:18
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:53 16:19 19:35 20:18
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:11 06:28 12:54 16:20 19:35 20:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:11 06:29 12:54 16:20 19:36 20:19
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:11 06:29 12:54 16:20 19:36 20:19
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:12 06:29 12:54 16:21 19:36 20:20
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:12 06:29 12:55 16:21 19:36 20:20
17 Thứ 4 1 Muharram 05:12 06:29 12:55 16:21 19:37 20:20
18 Thứ 5 2 Muharram 05:12 06:29 12:55 16:21 19:37 20:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:12 06:30 12:55 16:22 19:37 20:21
20 Thứ 7 4 Muharram 05:12 06:30 12:55 16:22 19:37 20:21
21 CN 5 Muharram 05:13 06:30 12:56 16:22 19:38 20:21
22 Thứ 2 6 Muharram 05:13 06:30 12:56 16:22 19:38 20:21
23 Thứ 3 7 Muharram 05:13 06:31 12:56 16:23 19:38 20:22
24 Thứ 4 8 Muharram 05:13 06:31 12:56 16:23 19:38 20:22
25 Thứ 5 9 Muharram 05:14 06:31 12:56 16:23 19:38 20:22
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:14 06:31 12:57 16:23 19:39 20:22
27 Thứ 7 11 Muharram 05:14 06:31 12:57 16:23 19:39 20:22
28 CN 12 Muharram 05:14 06:32 12:57 16:23 19:39 20:22
29 Thứ 2 13 Muharram 05:15 06:32 12:57 16:23 19:39 20:23
30 Thứ 3 14 Muharram 05:15 06:32 12:57 16:24 19:39 20:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Simdé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/guinea/boke/simde/calendar.ics