Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Guinea · Labe

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bindougou

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Conakry.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Guinea là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bindougou, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Conakry.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:30 12:55 16:21 19:19 20:38
2 Thứ 5 16 Muharram 05:12 06:30 12:55 16:21 19:20 20:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:12 06:30 12:55 16:21 19:20 20:38
4 Thứ 7 18 Muharram 05:12 06:31 12:55 16:21 19:20 20:38
5 CN 19 Muharram 05:13 06:31 12:55 16:21 19:20 20:38
6 Thứ 2 20 Muharram 05:13 06:31 12:56 16:21 19:20 20:38
7 Thứ 3 21 Muharram 05:13 06:32 12:56 16:21 19:20 20:38
8 Thứ 4 22 Muharram 05:14 06:32 12:56 16:21 19:20 20:38
9 Thứ 5 23 Muharram 05:14 06:32 12:56 16:21 19:20 20:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:15 06:32 12:56 16:21 19:20 20:38
11 Thứ 7 25 Muharram 05:15 06:33 12:56 16:21 19:20 20:38
12 CN 26 Muharram 05:15 06:33 12:56 16:21 19:20 20:38
13 Thứ 2 27 Muharram 05:16 06:33 12:57 16:21 19:20 20:38
14 Thứ 3 28 Muharram 05:16 06:33 12:57 16:20 19:20 20:37
15 Thứ 4 29 Muharram 05:16 06:34 12:57 16:20 19:20 20:37
16 Thứ 5 1 Safar 05:17 06:34 12:57 16:20 19:20 20:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 06:34 12:57 16:20 19:20 20:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:17 06:35 12:57 16:20 19:20 20:37
19 CN 4 Safar 05:18 06:35 12:57 16:20 19:20 20:37
20 Thứ 2 5 Safar 05:18 06:35 12:57 16:19 19:19 20:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:19 06:35 12:57 16:19 19:19 20:36
22 Thứ 4 7 Safar 05:19 06:36 12:57 16:19 19:19 20:36
23 Thứ 5 8 Safar 05:19 06:36 12:57 16:18 19:19 20:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:20 06:36 12:57 16:18 19:19 20:35
25 Thứ 7 10 Safar 05:20 06:36 12:57 16:18 19:19 20:35
26 CN 11 Safar 05:20 06:36 12:57 16:17 19:18 20:34
27 Thứ 2 12 Safar 05:21 06:37 12:57 16:17 19:18 20:34
28 Thứ 3 13 Safar 05:21 06:37 12:57 16:16 19:18 20:34
29 Thứ 4 14 Safar 05:21 06:37 12:57 16:16 19:18 20:33
30 Thứ 5 15 Safar 05:22 06:37 12:57 16:15 19:17 20:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:22 06:37 12:57 16:15 19:17 20:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bindougou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/guinea/labe/bindougou/calendar.ics