Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Csala

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Csala, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:04 04:54 12:50 17:03 21:14 22:42
2 Thứ 5 16 Muharram 02:05 04:54 12:50 17:03 21:13 22:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:07 04:55 12:50 17:03 21:13 22:41
4 Thứ 7 18 Muharram 02:08 04:56 12:50 17:03 21:13 22:40
5 CN 19 Muharram 02:10 04:56 12:51 17:03 21:12 22:40
6 Thứ 2 20 Muharram 02:12 04:57 12:51 17:03 21:12 22:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:14 04:58 12:51 17:03 21:11 22:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:16 04:59 12:51 17:03 21:11 22:37
9 Thứ 5 23 Muharram 02:18 05:00 12:51 17:03 21:10 22:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:20 05:00 12:51 17:03 21:10 22:35
11 Thứ 7 25 Muharram 02:22 05:01 12:52 17:03 21:09 22:34
12 CN 26 Muharram 02:24 05:02 12:52 17:03 21:08 22:32
13 Thứ 2 27 Muharram 02:26 05:03 12:52 17:03 21:08 22:31
14 Thứ 3 28 Muharram 02:29 05:04 12:52 17:03 21:07 22:30
15 Thứ 4 29 Muharram 02:31 05:05 12:52 17:03 21:06 22:28
16 Thứ 5 1 Safar 02:33 05:06 12:52 17:03 21:05 22:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:35 05:07 12:52 17:02 21:04 22:26
18 Thứ 7 3 Safar 02:38 05:08 12:52 17:02 21:03 22:24
19 CN 4 Safar 02:40 05:09 12:52 17:02 21:02 22:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:42 05:10 12:52 17:02 21:01 22:21
21 Thứ 3 6 Safar 02:45 05:11 12:52 17:01 21:00 22:19
22 Thứ 4 7 Safar 02:47 05:12 12:53 17:01 20:59 22:18
23 Thứ 5 8 Safar 02:49 05:14 12:53 17:01 20:58 22:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:15 12:53 17:00 20:56 22:14
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:16 12:53 17:00 20:55 22:12
26 CN 11 Safar 02:56 05:17 12:53 17:00 20:54 22:11
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:18 12:53 16:59 20:53 22:09
28 Thứ 3 13 Safar 03:01 05:19 12:53 16:59 20:51 22:07
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:21 12:53 16:58 20:50 22:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:06 05:22 12:53 16:58 20:49 22:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:08 05:23 12:53 16:57 20:47 22:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Csala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/csala/calendar.ics