Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kulcs

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kulcs, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:00 04:53 12:48 17:01 20:43 23:19
2 Thứ 5 16 Muharram 02:01 04:54 12:48 17:01 20:43 23:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:03 04:54 12:49 17:01 20:43 23:17
4 Thứ 7 18 Muharram 02:04 04:55 12:49 17:01 20:43 23:16
5 CN 19 Muharram 02:06 04:55 12:49 17:01 20:42 23:15
6 Thứ 2 20 Muharram 02:08 04:56 12:49 17:01 20:42 23:14
7 Thứ 3 21 Muharram 02:10 04:57 12:49 17:01 20:41 23:12
8 Thứ 4 22 Muharram 02:12 04:58 12:49 17:01 20:41 23:11
9 Thứ 5 23 Muharram 02:14 04:59 12:50 17:01 20:40 23:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:16 04:59 12:50 17:01 20:40 23:08
11 Thứ 7 25 Muharram 02:18 05:00 12:50 17:01 20:39 23:07
12 CN 26 Muharram 02:20 05:01 12:50 17:01 20:39 23:05
13 Thứ 2 27 Muharram 02:23 05:02 12:50 17:01 20:38 23:03
14 Thứ 3 28 Muharram 02:25 05:03 12:50 17:01 20:37 23:01
15 Thứ 4 29 Muharram 02:27 05:04 12:50 17:01 20:37 23:00
16 Thứ 5 1 Safar 02:29 05:05 12:50 17:00 20:36 22:58
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:32 05:06 12:50 17:00 20:35 22:56
18 Thứ 7 3 Safar 02:34 05:07 12:51 17:00 20:34 22:54
19 CN 4 Safar 02:36 05:08 12:51 17:00 20:33 22:52
20 Thứ 2 5 Safar 02:39 05:09 12:51 17:00 20:32 22:50
21 Thứ 3 6 Safar 02:41 05:10 12:51 16:59 20:31 22:48
22 Thứ 4 7 Safar 02:44 05:11 12:51 16:59 20:30 22:46
23 Thứ 5 8 Safar 02:46 05:12 12:51 16:59 20:29 22:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:48 05:14 12:51 16:58 20:28 22:42
25 Thứ 7 10 Safar 02:51 05:15 12:51 16:58 20:27 22:40
26 CN 11 Safar 02:53 05:16 12:51 16:58 20:26 22:37
27 Thứ 2 12 Safar 02:55 05:17 12:51 16:57 20:25 22:35
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 05:18 12:51 16:57 20:23 22:33
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 05:19 12:51 16:56 20:22 22:31
30 Thứ 5 15 Safar 03:03 05:21 12:51 16:56 20:21 22:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:22 12:51 16:55 20:20 22:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kulcs vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/kulcs/calendar.ics