Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Vért

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Vért, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:07 04:53 12:43 16:55 20:33 23:03
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:05 04:52 12:43 16:55 20:34 23:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:03 04:51 12:43 16:56 20:35 23:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:01 04:51 12:43 16:56 20:36 23:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:59 04:50 12:44 16:56 20:37 23:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:58 04:50 12:44 16:57 20:38 23:13
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:56 04:49 12:44 16:57 20:39 23:14
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:54 04:49 12:44 16:57 20:39 23:16
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:53 04:49 12:44 16:58 20:40 23:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:51 04:48 12:45 16:58 20:41 23:19
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:50 04:48 12:45 16:58 20:41 23:21
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:48 04:48 12:45 16:59 20:42 23:22
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:47 04:48 12:45 16:59 20:43 23:23
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:46 04:48 12:45 16:59 20:43 23:24
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:45 04:48 12:46 17:00 20:44 23:25
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:45 04:48 12:46 17:00 20:44 23:26
17 Thứ 4 1 Muharram 01:44 04:48 12:46 17:00 20:44 23:27
18 Thứ 5 2 Muharram 01:44 04:48 12:46 17:01 20:45 23:28
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:43 04:48 12:46 17:01 20:45 23:28
20 Thứ 7 4 Muharram 01:43 04:48 12:47 17:01 20:45 23:29
21 CN 5 Muharram 01:43 04:48 12:47 17:01 20:46 23:29
22 Thứ 2 6 Muharram 01:44 04:48 12:47 17:01 20:46 23:29
23 Thứ 3 7 Muharram 01:44 04:49 12:47 17:02 20:46 23:29
24 Thứ 4 8 Muharram 01:45 04:49 12:48 17:02 20:46 23:29
25 Thứ 5 9 Muharram 01:45 04:49 12:48 17:02 20:46 23:29
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:46 04:50 12:48 17:02 20:46 23:29
27 Thứ 7 11 Muharram 01:47 04:50 12:48 17:02 20:46 23:29
28 CN 12 Muharram 01:48 04:51 12:48 17:02 20:46 23:28
29 Thứ 2 13 Muharram 01:50 04:51 12:49 17:03 20:46 23:27
30 Thứ 3 14 Muharram 01:51 04:52 12:49 17:03 20:46 23:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vért vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/vert/calendar.ics