Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Pest

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugyi

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugyi, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:55 04:51 12:47 17:01 20:43 23:21
2 Thứ 5 16 Muharram 01:57 04:52 12:47 17:01 20:43 23:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:59 04:52 12:48 17:01 20:43 23:19
4 Thứ 7 18 Muharram 02:00 04:53 12:48 17:01 20:42 23:18
5 CN 19 Muharram 02:02 04:54 12:48 17:01 20:42 23:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:04 04:55 12:48 17:01 20:42 23:15
7 Thứ 3 21 Muharram 02:06 04:55 12:48 17:01 20:41 23:14
8 Thứ 4 22 Muharram 02:08 04:56 12:48 17:01 20:41 23:12
9 Thứ 5 23 Muharram 02:10 04:57 12:49 17:01 20:40 23:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:13 04:58 12:49 17:01 20:40 23:09
11 Thứ 7 25 Muharram 02:15 04:59 12:49 17:01 20:39 23:08
12 CN 26 Muharram 02:17 05:00 12:49 17:00 20:38 23:06
13 Thứ 2 27 Muharram 02:19 05:00 12:49 17:00 20:38 23:04
14 Thứ 3 28 Muharram 02:22 05:01 12:49 17:00 20:37 23:03
15 Thứ 4 29 Muharram 02:24 05:02 12:49 17:00 20:36 23:01
16 Thứ 5 1 Safar 02:26 05:03 12:49 17:00 20:36 22:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:29 05:04 12:50 17:00 20:35 22:57
18 Thứ 7 3 Safar 02:31 05:05 12:50 16:59 20:34 22:55
19 CN 4 Safar 02:33 05:07 12:50 16:59 20:33 22:53
20 Thứ 2 5 Safar 02:36 05:08 12:50 16:59 20:32 22:51
21 Thứ 3 6 Safar 02:38 05:09 12:50 16:59 20:31 22:49
22 Thứ 4 7 Safar 02:41 05:10 12:50 16:58 20:30 22:47
23 Thứ 5 8 Safar 02:43 05:11 12:50 16:58 20:29 22:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 05:12 12:50 16:58 20:28 22:42
25 Thứ 7 10 Safar 02:48 05:13 12:50 16:57 20:27 22:40
26 CN 11 Safar 02:50 05:14 12:50 16:57 20:26 22:38
27 Thứ 2 12 Safar 02:53 05:16 12:50 16:56 20:24 22:36
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:17 12:50 16:56 20:23 22:34
29 Thứ 4 14 Safar 02:58 05:18 12:50 16:56 20:22 22:31
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:19 12:50 16:55 20:21 22:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 05:20 12:50 16:55 20:19 22:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugyi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/pest/bugyi/calendar.ics