Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Vas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ispánk

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ispánk, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:18 05:04 12:58 17:11 21:20 22:47
2 Thứ 5 16 Muharram 02:20 05:04 12:58 17:11 21:20 22:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:21 05:05 12:58 17:11 21:19 22:46
4 Thứ 7 18 Muharram 02:23 05:05 12:59 17:11 21:19 22:45
5 CN 19 Muharram 02:24 05:06 12:59 17:11 21:19 22:44
6 Thứ 2 20 Muharram 02:26 05:07 12:59 17:11 21:18 22:43
7 Thứ 3 21 Muharram 02:28 05:08 12:59 17:11 21:18 22:43
8 Thứ 4 22 Muharram 02:30 05:08 12:59 17:11 21:17 22:42
9 Thứ 5 23 Muharram 02:31 05:09 12:59 17:11 21:17 22:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:33 05:10 13:00 17:11 21:16 22:40
11 Thứ 7 25 Muharram 02:35 05:11 13:00 17:11 21:15 22:38
12 CN 26 Muharram 02:37 05:12 13:00 17:11 21:15 22:37
13 Thứ 2 27 Muharram 02:39 05:13 13:00 17:10 21:14 22:36
14 Thứ 3 28 Muharram 02:42 05:14 13:00 17:10 21:13 22:35
15 Thứ 4 29 Muharram 02:44 05:15 13:00 17:10 21:12 22:33
16 Thứ 5 1 Safar 02:46 05:16 13:00 17:10 21:11 22:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:48 05:17 13:00 17:10 21:10 22:31
18 Thứ 7 3 Safar 02:50 05:18 13:00 17:10 21:10 22:29
19 CN 4 Safar 02:52 05:19 13:01 17:09 21:09 22:28
20 Thứ 2 5 Safar 02:55 05:20 13:01 17:09 21:08 22:26
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 05:21 13:01 17:09 21:06 22:25
22 Thứ 4 7 Safar 02:59 05:22 13:01 17:09 21:05 22:23
23 Thứ 5 8 Safar 03:01 05:23 13:01 17:08 21:04 22:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:24 13:01 17:08 21:03 22:20
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:25 13:01 17:07 21:02 22:18
26 CN 11 Safar 03:08 05:26 13:01 17:07 21:01 22:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:10 05:28 13:01 17:07 20:59 22:14
28 Thứ 3 13 Safar 03:13 05:29 13:01 17:06 20:58 22:13
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 05:30 13:01 17:06 20:57 22:11
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:31 13:01 17:05 20:55 22:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:32 13:01 17:05 20:54 22:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ispánk vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/vas/ispank/calendar.ics