Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Vas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ólmod

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ólmod, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:08 05:01 12:57 17:11 21:22 22:52
2 Thứ 5 16 Muharram 02:09 05:01 12:58 17:11 21:22 22:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:11 05:02 12:58 17:11 21:22 22:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:13 05:02 12:58 17:11 21:21 22:50
5 CN 19 Muharram 02:15 05:03 12:58 17:11 21:21 22:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:16 05:04 12:58 17:11 21:20 22:48
7 Thứ 3 21 Muharram 02:18 05:05 12:58 17:11 21:20 22:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:20 05:05 12:59 17:11 21:19 22:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:23 05:06 12:59 17:11 21:19 22:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:25 05:07 12:59 17:11 21:18 22:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:27 05:08 12:59 17:11 21:17 22:43
12 CN 26 Muharram 02:29 05:09 12:59 17:11 21:17 22:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:31 05:10 12:59 17:11 21:16 22:40
14 Thứ 3 28 Muharram 02:34 05:11 12:59 17:11 21:15 22:39
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 05:12 13:00 17:11 21:14 22:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:38 05:13 13:00 17:10 21:13 22:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 05:14 13:00 17:10 21:12 22:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:15 13:00 17:10 21:11 22:33
19 CN 4 Safar 02:45 05:16 13:00 17:10 21:10 22:32
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 05:17 13:00 17:09 21:09 22:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 05:18 13:00 17:09 21:08 22:28
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 05:19 13:00 17:09 21:07 22:27
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 05:20 13:00 17:08 21:06 22:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:22 13:00 17:08 21:05 22:23
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:23 13:00 17:08 21:04 22:21
26 CN 11 Safar 03:02 05:24 13:00 17:07 21:02 22:20
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:25 13:00 17:07 21:01 22:18
28 Thứ 3 13 Safar 03:07 05:26 13:00 17:06 21:00 22:16
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 05:28 13:00 17:06 20:58 22:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:29 13:00 17:06 20:57 22:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:14 05:30 13:00 17:05 20:55 22:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ólmod vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/vas/olmod/calendar.ics