Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Vas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Répcelak

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Répcelak, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:00 04:59 12:56 17:10 20:53 23:32
2 Thứ 5 16 Muharram 02:02 05:00 12:56 17:10 20:52 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:03 05:00 12:56 17:10 20:52 23:30
4 Thứ 7 18 Muharram 02:05 05:01 12:56 17:10 20:52 23:29
5 CN 19 Muharram 02:07 05:02 12:56 17:10 20:51 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:09 05:02 12:57 17:10 20:51 23:27
7 Thứ 3 21 Muharram 02:11 05:03 12:57 17:10 20:51 23:25
8 Thứ 4 22 Muharram 02:13 05:04 12:57 17:10 20:50 23:24
9 Thứ 5 23 Muharram 02:16 05:05 12:57 17:10 20:50 23:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:18 05:06 12:57 17:10 20:49 23:21
11 Thứ 7 25 Muharram 02:20 05:06 12:57 17:09 20:48 23:19
12 CN 26 Muharram 02:22 05:07 12:58 17:09 20:48 23:17
13 Thứ 2 27 Muharram 02:25 05:08 12:58 17:09 20:47 23:15
14 Thứ 3 28 Muharram 02:27 05:09 12:58 17:09 20:46 23:14
15 Thứ 4 29 Muharram 02:30 05:10 12:58 17:09 20:46 23:12
16 Thứ 5 1 Safar 02:32 05:11 12:58 17:09 20:45 23:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:35 05:12 12:58 17:09 20:44 23:08
18 Thứ 7 3 Safar 02:37 05:13 12:58 17:08 20:43 23:06
19 CN 4 Safar 02:40 05:14 12:58 17:08 20:42 23:04
20 Thứ 2 5 Safar 02:42 05:15 12:58 17:08 20:41 23:02
21 Thứ 3 6 Safar 02:44 05:16 12:58 17:07 20:40 22:59
22 Thứ 4 7 Safar 02:47 05:18 12:58 17:07 20:39 22:57
23 Thứ 5 8 Safar 02:49 05:19 12:58 17:07 20:38 22:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:20 12:58 17:06 20:37 22:53
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:21 12:58 17:06 20:36 22:51
26 CN 11 Safar 02:57 05:22 12:58 17:06 20:35 22:48
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:23 12:58 17:05 20:34 22:46
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:25 12:58 17:05 20:32 22:44
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:26 12:58 17:04 20:31 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:07 05:27 12:58 17:04 20:30 22:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:09 05:28 12:58 17:03 20:28 22:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Répcelak vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/vas/repcelak/calendar.ics