Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Zala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Csömödér

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Csömödér, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:32 05:04 12:51 17:02 21:05 22:27
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:30 05:03 12:51 17:02 21:06 22:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:29 05:03 12:52 17:02 21:07 22:29
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:27 05:02 12:52 17:03 21:08 22:31
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:26 05:02 12:52 17:03 21:09 22:32
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:24 05:02 12:52 17:03 21:10 22:33
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:23 05:01 12:52 17:04 21:10 22:34
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:22 05:01 12:52 17:04 21:11 22:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:20 05:00 12:53 17:04 21:12 22:37
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:19 05:00 12:53 17:05 21:13 22:38
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:18 05:00 12:53 17:05 21:13 22:39
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:17 05:00 12:53 17:05 21:14 22:40
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:17 05:00 12:53 17:06 21:14 22:40
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:16 05:00 12:54 17:06 21:15 22:41
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:15 04:59 12:54 17:06 21:16 22:42
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:15 04:59 12:54 17:07 21:16 22:43
17 Thứ 4 1 Muharram 02:15 04:59 12:54 17:07 21:16 22:43
18 Thứ 5 2 Muharram 02:14 05:00 12:54 17:07 21:17 22:44
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:14 05:00 12:55 17:07 21:17 22:44
20 Thứ 7 4 Muharram 02:14 05:00 12:55 17:08 21:18 22:44
21 CN 5 Muharram 02:14 05:00 12:55 17:08 21:18 22:45
22 Thứ 2 6 Muharram 02:15 05:00 12:55 17:08 21:18 22:45
23 Thứ 3 7 Muharram 02:15 05:00 12:56 17:08 21:18 22:45
24 Thứ 4 8 Muharram 02:15 05:01 12:56 17:08 21:18 22:45
25 Thứ 5 9 Muharram 02:16 05:01 12:56 17:09 21:18 22:45
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:17 05:01 12:56 17:09 21:18 22:45
27 Thứ 7 11 Muharram 02:17 05:02 12:56 17:09 21:18 22:45
28 CN 12 Muharram 02:18 05:02 12:57 17:09 21:18 22:45
29 Thứ 2 13 Muharram 02:19 05:03 12:57 17:09 21:18 22:44
30 Thứ 3 14 Muharram 02:21 05:03 12:57 17:09 21:18 22:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Csömödér vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/zala/csomoder/calendar.ics