Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Assam

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dambu

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dambu, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 04:39 11:30 14:55 18:22 19:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:09 04:39 11:31 14:55 18:22 19:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 04:40 11:31 14:55 18:22 19:52
4 Thứ 7 18 Muharram 03:10 04:40 11:31 14:55 18:22 19:52
5 CN 19 Muharram 03:11 04:40 11:31 14:56 18:22 19:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:11 04:41 11:31 14:56 18:22 19:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:12 04:41 11:32 14:56 18:22 19:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:12 04:42 11:32 14:56 18:22 19:51
9 Thứ 5 23 Muharram 03:13 04:42 11:32 14:57 18:22 19:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:14 04:42 11:32 14:57 18:22 19:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:14 04:43 11:32 14:57 18:21 19:50
12 CN 26 Muharram 03:15 04:43 11:32 14:57 18:21 19:50
13 Thứ 2 27 Muharram 03:15 04:44 11:32 14:58 18:21 19:49
14 Thứ 3 28 Muharram 03:16 04:44 11:32 14:58 18:21 19:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:17 04:45 11:33 14:58 18:21 19:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:17 04:45 11:33 14:58 18:20 19:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 04:46 11:33 14:59 18:20 19:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:19 04:46 11:33 14:59 18:20 19:47
19 CN 4 Safar 03:19 04:47 11:33 14:59 18:19 19:47
20 Thứ 2 5 Safar 03:20 04:47 11:33 14:59 18:19 19:46
21 Thứ 3 6 Safar 03:21 04:47 11:33 15:00 18:19 19:46
22 Thứ 4 7 Safar 03:21 04:48 11:33 15:00 18:18 19:45
23 Thứ 5 8 Safar 03:22 04:48 11:33 15:00 18:18 19:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:23 04:49 11:33 15:00 18:17 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 03:23 04:49 11:33 15:00 18:17 19:43
26 CN 11 Safar 03:24 04:50 11:33 15:00 18:17 19:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:25 04:50 11:33 15:01 18:16 19:42
28 Thứ 3 13 Safar 03:25 04:51 11:33 15:01 18:16 19:41
29 Thứ 4 14 Safar 03:26 04:51 11:33 15:01 18:15 19:40
30 Thứ 5 15 Safar 03:27 04:52 11:33 15:01 18:14 19:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:27 04:52 11:33 15:01 18:14 19:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dambu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/assam/dambu/calendar.ics