Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Assam

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:02 04:31 11:24 14:50 18:36 19:26
2 Thứ 5 16 Muharram 03:02 04:31 11:24 14:50 18:36 19:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:02 04:31 11:24 14:51 18:36 19:26
4 Thứ 7 18 Muharram 03:03 04:32 11:24 14:51 18:36 19:25
5 CN 19 Muharram 03:03 04:32 11:25 14:51 18:36 19:25
6 Thứ 2 20 Muharram 03:04 04:33 11:25 14:51 18:36 19:25
7 Thứ 3 21 Muharram 03:04 04:33 11:25 14:52 18:35 19:25
8 Thứ 4 22 Muharram 03:05 04:33 11:25 14:52 18:35 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 03:06 04:34 11:25 14:52 18:35 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:06 04:34 11:25 14:52 18:35 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 04:35 11:26 14:53 18:35 19:24
12 CN 26 Muharram 03:07 04:35 11:26 14:53 18:35 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 03:08 04:36 11:26 14:53 18:34 19:24
14 Thứ 3 28 Muharram 03:09 04:36 11:26 14:53 18:34 19:23
15 Thứ 4 29 Muharram 03:09 04:37 11:26 14:54 18:34 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 03:10 04:37 11:26 14:54 18:34 19:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:11 04:37 11:26 14:54 18:33 19:22
18 Thứ 7 3 Safar 03:11 04:38 11:26 14:54 18:33 19:22
19 CN 4 Safar 03:12 04:38 11:26 14:55 18:32 19:21
20 Thứ 2 5 Safar 03:13 04:39 11:26 14:55 18:32 19:21
21 Thứ 3 6 Safar 03:13 04:39 11:27 14:55 18:32 19:20
22 Thứ 4 7 Safar 03:14 04:40 11:27 14:55 18:31 19:20
23 Thứ 5 8 Safar 03:15 04:40 11:27 14:55 18:31 19:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:15 04:41 11:27 14:55 18:30 19:18
25 Thứ 7 10 Safar 03:16 04:41 11:27 14:56 18:30 19:18
26 CN 11 Safar 03:17 04:42 11:27 14:56 18:29 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 03:18 04:43 11:27 14:56 18:29 19:16
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 04:43 11:27 14:56 18:28 19:16
29 Thứ 4 14 Safar 03:19 04:44 11:27 14:56 18:28 19:15
30 Thứ 5 15 Safar 03:20 04:44 11:27 14:56 18:27 19:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 04:45 11:27 14:56 18:26 19:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dhing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/assam/dhing/calendar.ics