Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Bihar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bare

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bare, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:42 05:09 11:59 15:22 19:08 19:57
2 Thứ 5 16 Muharram 03:42 05:09 11:59 15:22 19:08 19:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:43 05:10 12:00 15:22 19:08 19:57
4 Thứ 7 18 Muharram 03:43 05:10 12:00 15:23 19:08 19:57
5 CN 19 Muharram 03:43 05:10 12:00 15:23 19:08 19:57
6 Thứ 2 20 Muharram 03:44 05:11 12:00 15:23 19:08 19:56
7 Thứ 3 21 Muharram 03:44 05:11 12:00 15:23 19:08 19:56
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 05:12 12:01 15:24 19:07 19:56
9 Thứ 5 23 Muharram 03:46 05:12 12:01 15:24 19:07 19:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:46 05:13 12:01 15:24 19:07 19:56
11 Thứ 7 25 Muharram 03:47 05:13 12:01 15:25 19:07 19:56
12 CN 26 Muharram 03:47 05:13 12:01 15:25 19:07 19:55
13 Thứ 2 27 Muharram 03:48 05:14 12:01 15:25 19:07 19:55
14 Thứ 3 28 Muharram 03:48 05:14 12:01 15:25 19:06 19:55
15 Thứ 4 29 Muharram 03:49 05:15 12:01 15:26 19:06 19:54
16 Thứ 5 1 Safar 03:50 05:15 12:02 15:26 19:06 19:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:50 05:16 12:02 15:26 19:06 19:54
18 Thứ 7 3 Safar 03:51 05:16 12:02 15:26 19:05 19:53
19 CN 4 Safar 03:52 05:17 12:02 15:27 19:05 19:53
20 Thứ 2 5 Safar 03:52 05:17 12:02 15:27 19:05 19:52
21 Thứ 3 6 Safar 03:53 05:18 12:02 15:27 19:04 19:52
22 Thứ 4 7 Safar 03:53 05:18 12:02 15:27 19:04 19:51
23 Thứ 5 8 Safar 03:54 05:18 12:02 15:27 19:03 19:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:55 05:19 12:02 15:28 19:03 19:50
25 Thứ 7 10 Safar 03:55 05:19 12:02 15:28 19:02 19:50
26 CN 11 Safar 03:56 05:20 12:02 15:28 19:02 19:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:57 05:20 12:02 15:28 19:01 19:48
28 Thứ 3 13 Safar 03:57 05:21 12:02 15:28 19:01 19:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:58 05:21 12:02 15:28 19:00 19:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:59 05:22 12:02 15:29 19:00 19:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:00 05:22 12:02 15:29 18:59 19:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bare vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/bihar/bare/calendar.ics