Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Bihar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halimpur

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halimpur, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:30 04:59 11:51 15:17 19:03 19:53
2 Thứ 5 16 Muharram 03:30 04:59 11:52 15:18 19:03 19:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:31 04:59 11:52 15:18 19:03 19:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:31 05:00 11:52 15:18 19:03 19:53
5 CN 19 Muharram 03:32 05:00 11:52 15:18 19:03 19:52
6 Thứ 2 20 Muharram 03:32 05:00 11:52 15:19 19:03 19:52
7 Thứ 3 21 Muharram 03:33 05:01 11:53 15:19 19:03 19:52
8 Thứ 4 22 Muharram 03:33 05:01 11:53 15:19 19:03 19:52
9 Thứ 5 23 Muharram 03:34 05:02 11:53 15:19 19:02 19:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:34 05:02 11:53 15:20 19:02 19:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:35 05:03 11:53 15:20 19:02 19:51
12 CN 26 Muharram 03:35 05:03 11:53 15:20 19:02 19:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:36 05:04 11:53 15:20 19:02 19:51
14 Thứ 3 28 Muharram 03:37 05:04 11:54 15:21 19:01 19:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:37 05:04 11:54 15:21 19:01 19:50
16 Thứ 5 1 Safar 03:38 05:05 11:54 15:21 19:01 19:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:39 05:05 11:54 15:21 19:00 19:49
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:06 11:54 15:22 19:00 19:49
19 CN 4 Safar 03:40 05:06 11:54 15:22 19:00 19:48
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:07 11:54 15:22 18:59 19:48
21 Thứ 3 6 Safar 03:41 05:07 11:54 15:22 18:59 19:47
22 Thứ 4 7 Safar 03:42 05:08 11:54 15:22 18:58 19:47
23 Thứ 5 8 Safar 03:43 05:08 11:54 15:23 18:58 19:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:43 05:09 11:54 15:23 18:58 19:46
25 Thứ 7 10 Safar 03:44 05:09 11:54 15:23 18:57 19:45
26 CN 11 Safar 03:45 05:10 11:54 15:23 18:57 19:44
27 Thứ 2 12 Safar 03:46 05:10 11:54 15:23 18:56 19:44
28 Thứ 3 13 Safar 03:46 05:11 11:54 15:23 18:55 19:43
29 Thứ 4 14 Safar 03:47 05:11 11:54 15:23 18:55 19:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:48 05:12 11:54 15:23 18:54 19:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:48 05:12 11:54 15:24 18:54 19:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halimpur vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/bihar/halimpur/calendar.ics