Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Bihar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jaynagar

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jaynagar, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:26 04:56 11:49 15:16 19:01 19:51
2 Thứ 5 16 Muharram 03:27 04:56 11:49 15:16 19:01 19:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:27 04:56 11:50 15:16 19:01 19:51
4 Thứ 7 18 Muharram 03:28 04:57 11:50 15:17 19:01 19:51
5 CN 19 Muharram 03:28 04:57 11:50 15:17 19:01 19:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:29 04:58 11:50 15:17 19:01 19:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:29 04:58 11:50 15:17 19:01 19:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:30 04:58 11:50 15:18 19:01 19:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 04:59 11:51 15:18 19:01 19:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:31 04:59 11:51 15:18 19:01 19:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:32 05:00 11:51 15:18 19:00 19:50
12 CN 26 Muharram 03:32 05:00 11:51 15:19 19:00 19:49
13 Thứ 2 27 Muharram 03:33 05:01 11:51 15:19 19:00 19:49
14 Thứ 3 28 Muharram 03:33 05:01 11:51 15:19 19:00 19:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:34 05:02 11:51 15:19 18:59 19:48
16 Thứ 5 1 Safar 03:35 05:02 11:51 15:19 18:59 19:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:35 05:03 11:52 15:20 18:59 19:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:36 05:03 11:52 15:20 18:58 19:47
19 CN 4 Safar 03:37 05:04 11:52 15:20 18:58 19:47
20 Thứ 2 5 Safar 03:37 05:04 11:52 15:20 18:58 19:46
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 05:05 11:52 15:20 18:57 19:46
22 Thứ 4 7 Safar 03:39 05:05 11:52 15:21 18:57 19:45
23 Thứ 5 8 Safar 03:40 05:06 11:52 15:21 18:56 19:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:06 11:52 15:21 18:56 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:07 11:52 15:21 18:55 19:43
26 CN 11 Safar 03:42 05:07 11:52 15:21 18:55 19:43
27 Thứ 2 12 Safar 03:42 05:08 11:52 15:21 18:54 19:42
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 05:08 11:52 15:21 18:54 19:41
29 Thứ 4 14 Safar 03:44 05:09 11:52 15:22 18:53 19:41
30 Thứ 5 15 Safar 03:45 05:09 11:52 15:22 18:52 19:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 05:10 11:52 15:22 18:52 19:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jaynagar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/bihar/jaynagar/calendar.ics