Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Bihar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munger

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Munger, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:28 04:57 11:48 15:11 18:39 20:08
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 04:57 11:48 15:11 18:39 20:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:28 04:58 11:48 15:12 18:39 20:08
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 04:58 11:48 15:12 18:39 20:08
5 CN 19 Muharram 03:29 04:58 11:49 15:12 18:39 20:08
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 04:59 11:49 15:13 18:39 20:08
7 Thứ 3 21 Muharram 03:30 04:59 11:49 15:13 18:39 20:08
8 Thứ 4 22 Muharram 03:31 05:00 11:49 15:13 18:39 20:07
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:00 11:49 15:13 18:38 20:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:32 05:01 11:49 15:14 18:38 20:07
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 05:01 11:50 15:14 18:38 20:07
12 CN 26 Muharram 03:33 05:01 11:50 15:14 18:38 20:06
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 05:02 11:50 15:14 18:38 20:06
14 Thứ 3 28 Muharram 03:34 05:02 11:50 15:15 18:38 20:05
15 Thứ 4 29 Muharram 03:35 05:03 11:50 15:15 18:37 20:05
16 Thứ 5 1 Safar 03:36 05:03 11:50 15:15 18:37 20:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:36 05:04 11:50 15:15 18:37 20:04
18 Thứ 7 3 Safar 03:37 05:04 11:50 15:16 18:37 20:04
19 CN 4 Safar 03:38 05:05 11:50 15:16 18:36 20:03
20 Thứ 2 5 Safar 03:38 05:05 11:50 15:16 18:36 20:03
21 Thứ 3 6 Safar 03:39 05:06 11:51 15:16 18:36 20:02
22 Thứ 4 7 Safar 03:40 05:06 11:51 15:16 18:35 20:02
23 Thứ 5 8 Safar 03:40 05:07 11:51 15:17 18:35 20:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:41 05:07 11:51 15:17 18:34 20:00
25 Thứ 7 10 Safar 03:42 05:07 11:51 15:17 18:34 20:00
26 CN 11 Safar 03:42 05:08 11:51 15:17 18:33 19:59
27 Thứ 2 12 Safar 03:43 05:08 11:51 15:17 18:33 19:58
28 Thứ 3 13 Safar 03:44 05:09 11:51 15:18 18:32 19:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:44 05:09 11:51 15:18 18:32 19:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:45 05:10 11:51 15:18 18:31 19:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:46 05:10 11:51 15:18 18:31 19:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Munger vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/bihar/munger/calendar.ics