Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Jammu and Kashmir

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Divispur

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Divispur, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:39 05:22 12:31 16:17 19:40 21:23
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:38 05:22 12:31 16:17 19:40 21:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:38 05:21 12:31 16:17 19:41 21:24
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:37 05:21 12:31 16:17 19:41 21:25
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:37 05:21 12:31 16:18 19:42 21:26
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:37 05:21 12:32 16:18 19:43 21:27
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:36 05:20 12:32 16:18 19:43 21:27
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:36 05:20 12:32 16:18 19:44 21:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:36 05:20 12:32 16:18 19:44 21:29
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:32 16:19 19:45 21:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:33 16:19 19:45 21:30
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:33 16:19 19:46 21:31
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:33 16:19 19:46 21:31
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:33 16:19 19:46 21:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:33 16:20 19:47 21:32
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:35 05:20 12:34 16:20 19:47 21:33
17 Thứ 4 1 Muharram 03:35 05:20 12:34 16:20 19:47 21:33
18 Thứ 5 2 Muharram 03:35 05:20 12:34 16:20 19:48 21:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:35 05:21 12:34 16:21 19:48 21:34
20 Thứ 7 4 Muharram 03:35 05:21 12:34 16:21 19:48 21:34
21 CN 5 Muharram 03:35 05:21 12:35 16:21 19:49 21:34
22 Thứ 2 6 Muharram 03:35 05:21 12:35 16:21 19:49 21:35
23 Thứ 3 7 Muharram 03:36 05:21 12:35 16:21 19:49 21:35
24 Thứ 4 8 Muharram 03:36 05:22 12:35 16:22 19:49 21:35
25 Thứ 5 9 Muharram 03:36 05:22 12:36 16:22 19:49 21:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:37 05:22 12:36 16:22 19:49 21:35
27 Thứ 7 11 Muharram 03:37 05:23 12:36 16:22 19:49 21:35
28 CN 12 Muharram 03:37 05:23 12:36 16:22 19:50 21:35
29 Thứ 2 13 Muharram 03:38 05:23 12:36 16:23 19:50 21:35
30 Thứ 3 14 Muharram 03:38 05:24 12:37 16:23 19:50 21:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Divispur vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/jammu-and-kashmir/divispur/calendar.ics