Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Karnataka

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halikner

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halikner, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:28 05:50 12:26 15:48 19:01 20:23
2 Thứ 5 16 Muharram 04:29 05:51 12:26 15:48 19:01 20:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:29 05:51 12:26 15:48 19:01 20:23
4 Thứ 7 18 Muharram 04:30 05:51 12:26 15:48 19:01 20:23
5 CN 19 Muharram 04:30 05:52 12:26 15:48 19:01 20:23
6 Thứ 2 20 Muharram 04:30 05:52 12:26 15:48 19:01 20:23
7 Thứ 3 21 Muharram 04:31 05:52 12:27 15:48 19:01 20:22
8 Thứ 4 22 Muharram 04:31 05:53 12:27 15:48 19:01 20:22
9 Thứ 5 23 Muharram 04:32 05:53 12:27 15:48 19:01 20:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:32 05:53 12:27 15:48 19:01 20:22
11 Thứ 7 25 Muharram 04:32 05:54 12:27 15:48 19:01 20:22
12 CN 26 Muharram 04:33 05:54 12:27 15:48 19:01 20:22
13 Thứ 2 27 Muharram 04:33 05:54 12:27 15:47 19:01 20:22
14 Thứ 3 28 Muharram 04:34 05:55 12:28 15:47 19:01 20:21
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:55 12:28 15:47 19:00 20:21
16 Thứ 5 1 Safar 04:35 05:55 12:28 15:47 19:00 20:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:56 12:28 15:46 19:00 20:21
18 Thứ 7 3 Safar 04:36 05:56 12:28 15:46 19:00 20:20
19 CN 4 Safar 04:36 05:56 12:28 15:46 19:00 20:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:37 05:57 12:28 15:45 19:00 20:20
21 Thứ 3 6 Safar 04:37 05:57 12:28 15:45 18:59 20:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:38 05:57 12:28 15:44 18:59 20:19
23 Thứ 5 8 Safar 04:38 05:58 12:28 15:44 18:59 20:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:39 05:58 12:28 15:44 18:59 20:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:39 05:58 12:28 15:43 18:58 20:18
26 CN 11 Safar 04:39 05:59 12:28 15:43 18:58 20:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:40 05:59 12:28 15:42 18:58 20:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:40 05:59 12:28 15:41 18:57 20:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:41 06:00 12:28 15:41 18:57 20:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:41 06:00 12:28 15:40 18:57 20:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:42 06:00 12:28 15:39 18:56 20:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halikner vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/karnataka/halikner/calendar.ics