Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Rajasthan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dhameri

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dhameri, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:28 16:01 19:23 20:22
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:29 16:01 19:24 20:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:34 05:33 12:29 16:01 19:24 20:23
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:34 05:33 12:29 16:01 19:25 20:24
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:34 05:33 12:29 16:01 19:25 20:24
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:34 05:33 12:29 16:01 19:26 20:25
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:34 05:33 12:29 16:02 19:26 20:25
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:33 05:32 12:30 16:02 19:27 20:26
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:33 05:32 12:30 16:02 19:27 20:26
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:33 05:32 12:30 16:02 19:28 20:27
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:33 05:32 12:30 16:02 19:28 20:27
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:33 05:32 12:30 16:02 19:28 20:28
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:33 05:32 12:31 16:02 19:29 20:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:33 05:33 12:31 16:03 19:29 20:29
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:33 05:33 12:31 16:03 19:29 20:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:33 05:33 12:31 16:03 19:30 20:29
17 Thứ 4 1 Muharram 04:33 05:33 12:31 16:03 19:30 20:30
18 Thứ 5 2 Muharram 04:33 05:33 12:32 16:03 19:30 20:30
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:34 05:33 12:32 16:04 19:31 20:30
20 Thứ 7 4 Muharram 04:34 05:33 12:32 16:04 19:31 20:30
21 CN 5 Muharram 04:34 05:34 12:32 16:04 19:31 20:31
22 Thứ 2 6 Muharram 04:34 05:34 12:33 16:04 19:31 20:31
23 Thứ 3 7 Muharram 04:34 05:34 12:33 16:04 19:32 20:31
24 Thứ 4 8 Muharram 04:35 05:34 12:33 16:05 19:32 20:31
25 Thứ 5 9 Muharram 04:35 05:34 12:33 16:05 19:32 20:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:35 05:35 12:33 16:05 19:32 20:32
27 Thứ 7 11 Muharram 04:36 05:35 12:34 16:05 19:32 20:32
28 CN 12 Muharram 04:36 05:35 12:34 16:06 19:32 20:32
29 Thứ 2 13 Muharram 04:36 05:36 12:34 16:06 19:32 20:32
30 Thứ 3 14 Muharram 04:37 05:36 12:34 16:06 19:32 20:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dhameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/rajasthan/dhameri/calendar.ics