Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Uttarakhand

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datmir

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datmir, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:38 05:16 12:21 15:59 19:25 21:03
2 Thứ 5 16 Muharram 03:39 05:17 12:21 15:59 19:25 21:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:39 05:17 12:21 15:59 19:25 21:02
4 Thứ 7 18 Muharram 03:40 05:18 12:21 15:59 19:25 21:02
5 CN 19 Muharram 03:41 05:18 12:21 16:00 19:24 21:02
6 Thứ 2 20 Muharram 03:41 05:19 12:21 16:00 19:24 21:02
7 Thứ 3 21 Muharram 03:42 05:19 12:22 16:00 19:24 21:01
8 Thứ 4 22 Muharram 03:42 05:20 12:22 16:00 19:24 21:01
9 Thứ 5 23 Muharram 03:43 05:20 12:22 16:00 19:24 21:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:44 05:21 12:22 16:01 19:24 21:00
11 Thứ 7 25 Muharram 03:45 05:21 12:22 16:01 19:23 21:00
12 CN 26 Muharram 03:45 05:22 12:22 16:01 19:23 20:59
13 Thứ 2 27 Muharram 03:46 05:22 12:23 16:01 19:23 20:59
14 Thứ 3 28 Muharram 03:47 05:23 12:23 16:01 19:23 20:58
15 Thứ 4 29 Muharram 03:48 05:23 12:23 16:01 19:22 20:58
16 Thứ 5 1 Safar 03:48 05:24 12:23 16:02 19:22 20:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:49 05:24 12:23 16:02 19:22 20:57
18 Thứ 7 3 Safar 03:50 05:25 12:23 16:02 19:21 20:56
19 CN 4 Safar 03:51 05:26 12:23 16:02 19:21 20:55
20 Thứ 2 5 Safar 03:52 05:26 12:23 16:02 19:20 20:55
21 Thứ 3 6 Safar 03:52 05:27 12:23 16:02 19:20 20:54
22 Thứ 4 7 Safar 03:53 05:27 12:23 16:02 19:19 20:53
23 Thứ 5 8 Safar 03:54 05:28 12:23 16:02 19:19 20:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:55 05:29 12:23 16:02 19:18 20:52
25 Thứ 7 10 Safar 03:56 05:29 12:23 16:02 19:18 20:51
26 CN 11 Safar 03:57 05:30 12:23 16:02 19:17 20:50
27 Thứ 2 12 Safar 03:58 05:30 12:23 16:02 19:16 20:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:59 05:31 12:23 16:02 19:16 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:00 05:32 12:23 16:02 19:15 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:00 05:32 12:23 16:02 19:14 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:01 05:33 12:23 16:02 19:14 20:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datmir vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/uttarakhand/datmir/calendar.ics