Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Uttarakhand

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devidanda

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devidanda, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:18 05:19 12:20 15:55 19:21 20:21
2 Thứ 5 16 Muharram 04:19 05:19 12:20 15:55 19:21 20:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:19 05:20 12:20 15:55 19:21 20:21
4 Thứ 7 18 Muharram 04:20 05:20 12:20 15:56 19:21 20:21
5 CN 19 Muharram 04:20 05:20 12:20 15:56 19:21 20:21
6 Thứ 2 20 Muharram 04:21 05:21 12:21 15:56 19:21 20:21
7 Thứ 3 21 Muharram 04:21 05:21 12:21 15:56 19:20 20:20
8 Thứ 4 22 Muharram 04:22 05:22 12:21 15:56 19:20 20:20
9 Thứ 5 23 Muharram 04:22 05:22 12:21 15:57 19:20 20:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:23 05:23 12:21 15:57 19:20 20:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:24 05:23 12:21 15:57 19:20 20:19
12 CN 26 Muharram 04:24 05:24 12:22 15:57 19:19 20:19
13 Thứ 2 27 Muharram 04:25 05:24 12:22 15:57 19:19 20:19
14 Thứ 3 28 Muharram 04:25 05:25 12:22 15:58 19:19 20:18
15 Thứ 4 29 Muharram 04:26 05:25 12:22 15:58 19:19 20:18
16 Thứ 5 1 Safar 04:27 05:26 12:22 15:58 19:18 20:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:27 05:26 12:22 15:58 19:18 20:17
18 Thứ 7 3 Safar 04:28 05:27 12:22 15:58 19:18 20:16
19 CN 4 Safar 04:29 05:27 12:22 15:58 19:17 20:16
20 Thứ 2 5 Safar 04:29 05:28 12:22 15:58 19:17 20:15
21 Thứ 3 6 Safar 04:30 05:29 12:22 15:58 19:16 20:15
22 Thứ 4 7 Safar 04:31 05:29 12:22 15:59 19:16 20:14
23 Thứ 5 8 Safar 04:31 05:30 12:22 15:59 19:15 20:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:32 05:30 12:23 15:59 19:15 20:13
25 Thứ 7 10 Safar 04:33 05:31 12:23 15:59 19:14 20:12
26 CN 11 Safar 04:34 05:31 12:23 15:59 19:14 20:11
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 05:32 12:23 15:59 19:13 20:11
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 05:33 12:23 15:59 19:12 20:10
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 05:33 12:23 15:59 19:12 20:09
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 05:34 12:22 15:59 19:11 20:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:37 05:34 12:22 15:59 19:10 20:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devidanda vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/uttarakhand/devidanda/calendar.ics