Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Tỉnh Aceh

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arulkumer

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Jakarta.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arulkumer, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Jakarta.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:01 06:25 12:37 16:04 18:48 20:04
2 Thứ 5 16 Muharram 05:01 06:25 12:37 16:04 18:49 20:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:01 06:26 12:37 16:04 18:49 20:04
4 Thứ 7 18 Muharram 05:01 06:26 12:37 16:04 18:49 20:04
5 CN 19 Muharram 05:02 06:26 12:38 16:04 18:49 20:05
6 Thứ 2 20 Muharram 05:02 06:26 12:38 16:04 18:49 20:05
7 Thứ 3 21 Muharram 05:02 06:27 12:38 16:04 18:49 20:05
8 Thứ 4 22 Muharram 05:02 06:27 12:38 16:04 18:49 20:05
9 Thứ 5 23 Muharram 05:03 06:27 12:38 16:04 18:50 20:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:03 06:27 12:38 16:04 18:50 20:05
11 Thứ 7 25 Muharram 05:03 06:27 12:39 16:05 18:50 20:05
12 CN 26 Muharram 05:04 06:28 12:39 16:05 18:50 20:05
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:28 12:39 16:05 18:50 20:05
14 Thứ 3 28 Muharram 05:04 06:28 12:39 16:05 18:50 20:05
15 Thứ 4 29 Muharram 05:04 06:28 12:39 16:04 18:50 20:05
16 Thứ 5 1 Safar 05:05 06:28 12:39 16:04 18:50 20:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:05 06:28 12:39 16:04 18:50 20:05
18 Thứ 7 3 Safar 05:05 06:29 12:39 16:04 18:50 20:05
19 CN 4 Safar 05:05 06:29 12:39 16:04 18:50 20:04
20 Thứ 2 5 Safar 05:06 06:29 12:39 16:04 18:50 20:04
21 Thứ 3 6 Safar 05:06 06:29 12:39 16:04 18:50 20:04
22 Thứ 4 7 Safar 05:06 06:29 12:40 16:04 18:50 20:04
23 Thứ 5 8 Safar 05:06 06:29 12:40 16:04 18:50 20:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:07 06:29 12:40 16:04 18:50 20:04
25 Thứ 7 10 Safar 05:07 06:29 12:40 16:03 18:50 20:04
26 CN 11 Safar 05:07 06:29 12:40 16:03 18:50 20:03
27 Thứ 2 12 Safar 05:07 06:30 12:40 16:03 18:50 20:03
28 Thứ 3 13 Safar 05:07 06:30 12:40 16:03 18:50 20:03
29 Thứ 4 14 Safar 05:08 06:30 12:40 16:02 18:49 20:03
30 Thứ 5 15 Safar 05:08 06:30 12:40 16:02 18:49 20:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:08 06:30 12:40 16:02 18:49 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arulkumer vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/aceh/arulkumer/calendar.ics