Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Tỉnh Aceh

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugeng

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Jakarta.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugeng, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Jakarta.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:56 06:21 12:33 16:00 18:45 20:01
2 Thứ 5 16 Muharram 04:56 06:21 12:33 16:00 18:46 20:01
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:57 06:21 12:34 16:00 18:46 20:02
4 Thứ 7 18 Muharram 04:57 06:22 12:34 16:00 18:46 20:02
5 CN 19 Muharram 04:57 06:22 12:34 16:01 18:46 20:02
6 Thứ 2 20 Muharram 04:58 06:22 12:34 16:01 18:46 20:02
7 Thứ 3 21 Muharram 04:58 06:22 12:34 16:01 18:46 20:02
8 Thứ 4 22 Muharram 04:58 06:22 12:34 16:01 18:46 20:02
9 Thứ 5 23 Muharram 04:58 06:23 12:35 16:01 18:47 20:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:59 06:23 12:35 16:01 18:47 20:02
11 Thứ 7 25 Muharram 04:59 06:23 12:35 16:01 18:47 20:02
12 CN 26 Muharram 04:59 06:23 12:35 16:01 18:47 20:02
13 Thứ 2 27 Muharram 04:59 06:23 12:35 16:01 18:47 20:02
14 Thứ 3 28 Muharram 05:00 06:24 12:35 16:01 18:47 20:02
15 Thứ 4 29 Muharram 05:00 06:24 12:35 16:01 18:47 20:02
16 Thứ 5 1 Safar 05:00 06:24 12:35 16:01 18:47 20:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:01 06:24 12:36 16:01 18:47 20:02
18 Thứ 7 3 Safar 05:01 06:24 12:36 16:01 18:47 20:02
19 CN 4 Safar 05:01 06:24 12:36 16:01 18:47 20:02
20 Thứ 2 5 Safar 05:01 06:25 12:36 16:00 18:47 20:01
21 Thứ 3 6 Safar 05:02 06:25 12:36 16:00 18:47 20:01
22 Thứ 4 7 Safar 05:02 06:25 12:36 16:00 18:47 20:01
23 Thứ 5 8 Safar 05:02 06:25 12:36 16:00 18:47 20:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:02 06:25 12:36 16:00 18:47 20:01
25 Thứ 7 10 Safar 05:03 06:25 12:36 16:00 18:47 20:01
26 CN 11 Safar 05:03 06:25 12:36 15:59 18:47 20:01
27 Thứ 2 12 Safar 05:03 06:25 12:36 15:59 18:47 20:00
28 Thứ 3 13 Safar 05:03 06:25 12:36 15:59 18:47 20:00
29 Thứ 4 14 Safar 05:03 06:26 12:36 15:59 18:46 20:00
30 Thứ 5 15 Safar 05:04 06:26 12:36 15:58 18:46 20:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:04 06:26 12:36 15:58 18:46 19:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugeng vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/aceh/bugeng/calendar.ics