Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Tỉnh Aceh

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rauning 2

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Jakarta.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rauning 2, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Jakarta.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:03 06:17 12:25 15:52 18:50 19:31
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:17 12:25 15:52 18:50 19:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:04 06:17 12:26 15:52 18:50 19:31
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:18 12:26 15:52 18:50 19:32
5 CN 19 Muharram 05:04 06:18 12:26 15:52 18:50 19:32
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:18 12:26 15:52 18:50 19:32
7 Thứ 3 21 Muharram 05:05 06:18 12:26 15:53 18:50 19:32
8 Thứ 4 22 Muharram 05:05 06:18 12:27 15:53 18:51 19:32
9 Thứ 5 23 Muharram 05:05 06:19 12:27 15:53 18:51 19:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:19 12:27 15:53 18:51 19:32
11 Thứ 7 25 Muharram 05:06 06:19 12:27 15:53 18:51 19:32
12 CN 26 Muharram 05:06 06:19 12:27 15:53 18:51 19:32
13 Thứ 2 27 Muharram 05:06 06:19 12:27 15:53 18:51 19:32
14 Thứ 3 28 Muharram 05:06 06:19 12:27 15:53 18:51 19:32
15 Thứ 4 29 Muharram 05:06 06:20 12:27 15:53 18:51 19:32
16 Thứ 5 1 Safar 05:07 06:20 12:28 15:53 18:51 19:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:07 06:20 12:28 15:53 18:51 19:32
18 Thứ 7 3 Safar 05:07 06:20 12:28 15:53 18:51 19:32
19 CN 4 Safar 05:07 06:20 12:28 15:53 18:51 19:32
20 Thứ 2 5 Safar 05:08 06:20 12:28 15:53 18:51 19:32
21 Thứ 3 6 Safar 05:08 06:20 12:28 15:53 18:51 19:32
22 Thứ 4 7 Safar 05:08 06:20 12:28 15:52 18:51 19:32
23 Thứ 5 8 Safar 05:08 06:20 12:28 15:52 18:51 19:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:08 06:21 12:28 15:52 18:51 19:32
25 Thứ 7 10 Safar 05:08 06:21 12:28 15:52 18:51 19:32
26 CN 11 Safar 05:09 06:21 12:28 15:52 18:51 19:32
27 Thứ 2 12 Safar 05:09 06:21 12:28 15:52 18:51 19:32
28 Thứ 3 13 Safar 05:09 06:21 12:28 15:51 18:51 19:31
29 Thứ 4 14 Safar 05:09 06:21 12:28 15:51 18:51 19:31
30 Thứ 5 15 Safar 05:09 06:21 12:28 15:51 18:51 19:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:09 06:21 12:28 15:51 18:51 19:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rauning 2 vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/aceh/rauning-2/calendar.ics