Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Bali

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gitgit

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Makassar.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gitgit, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Makassar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:12 06:27 12:17 15:38 18:08 19:18
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:13 06:27 12:17 15:38 18:08 19:18
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:13 06:27 12:18 15:38 18:08 19:18
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:18 15:38 18:08 19:18
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:18 15:38 18:08 19:18
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:18 15:39 18:08 19:18
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:14 06:28 12:18 15:39 18:08 19:19
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:14 06:29 12:18 15:39 18:08 19:19
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:14 06:29 12:19 15:39 18:08 19:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:14 06:29 12:19 15:39 18:08 19:19
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:14 06:29 12:19 15:39 18:09 19:19
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:19 15:40 18:09 19:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:19 15:40 18:09 19:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:20 15:40 18:09 19:20
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:20 15:40 18:09 19:20
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:15 06:31 12:20 15:40 18:09 19:20
17 Thứ 4 1 Muharram 05:16 06:31 12:20 15:41 18:10 19:20
18 Thứ 5 2 Muharram 05:16 06:31 12:20 15:41 18:10 19:21
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:16 06:31 12:21 15:41 18:10 19:21
20 Thứ 7 4 Muharram 05:16 06:32 12:21 15:41 18:10 19:21
21 CN 5 Muharram 05:17 06:32 12:21 15:41 18:10 19:21
22 Thứ 2 6 Muharram 05:17 06:32 12:21 15:42 18:11 19:22
23 Thứ 3 7 Muharram 05:17 06:32 12:22 15:42 18:11 19:22
24 Thứ 4 8 Muharram 05:17 06:32 12:22 15:42 18:11 19:22
25 Thứ 5 9 Muharram 05:17 06:33 12:22 15:42 18:11 19:22
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:18 06:33 12:22 15:42 18:12 19:22
27 Thứ 7 11 Muharram 05:18 06:33 12:22 15:43 18:12 19:23
28 CN 12 Muharram 05:18 06:33 12:23 15:43 18:12 19:23
29 Thứ 2 13 Muharram 05:18 06:33 12:23 15:43 18:12 19:23
30 Thứ 3 14 Muharram 05:18 06:33 12:23 15:43 18:13 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gitgit vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/bali/gitgit/calendar.ics