Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Esfahan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jebinun

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jebinun, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:27 04:57 12:08 15:52 19:36 20:36
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 04:58 12:08 15:53 19:36 20:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:29 04:58 12:08 15:53 19:36 20:35
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 04:59 12:09 15:53 19:36 20:35
5 CN 19 Muharram 03:30 04:59 12:09 15:53 19:36 20:35
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 05:00 12:09 15:53 19:36 20:35
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 05:00 12:09 15:54 19:36 20:34
8 Thứ 4 22 Muharram 03:32 05:01 12:09 15:54 19:35 20:34
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:01 12:09 15:54 19:35 20:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:33 05:02 12:10 15:54 19:35 20:33
11 Thứ 7 25 Muharram 03:34 05:02 12:10 15:54 19:35 20:33
12 CN 26 Muharram 03:35 05:03 12:10 15:54 19:34 20:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:35 05:03 12:10 15:54 19:34 20:32
14 Thứ 3 28 Muharram 03:36 05:04 12:10 15:54 19:33 20:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:37 05:05 12:10 15:55 19:33 20:31
16 Thứ 5 1 Safar 03:38 05:05 12:10 15:55 19:33 20:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:39 05:06 12:10 15:55 19:32 20:30
18 Thứ 7 3 Safar 03:40 05:06 12:10 15:55 19:32 20:29
19 CN 4 Safar 03:40 05:07 12:11 15:55 19:31 20:28
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:08 12:11 15:55 19:31 20:28
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:08 12:11 15:55 19:30 20:27
22 Thứ 4 7 Safar 03:43 05:09 12:11 15:55 19:29 20:26
23 Thứ 5 8 Safar 03:44 05:10 12:11 15:55 19:29 20:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:45 05:10 12:11 15:55 19:28 20:24
25 Thứ 7 10 Safar 03:46 05:11 12:11 15:55 19:27 20:24
26 CN 11 Safar 03:47 05:12 12:11 15:55 19:27 20:23
27 Thứ 2 12 Safar 03:48 05:13 12:11 15:55 19:26 20:22
28 Thứ 3 13 Safar 03:49 05:13 12:11 15:55 19:25 20:21
29 Thứ 4 14 Safar 03:50 05:14 12:11 15:55 19:24 20:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:51 05:15 12:11 15:54 19:24 20:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:52 05:15 12:11 15:54 19:23 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jebinun vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/esfahan/jebinun/calendar.ics