Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Anda

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Anda, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:35 05:05 12:00 15:28 19:13 20:04
2 Thứ 5 16 Muharram 03:35 05:05 12:00 15:28 19:13 20:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:36 05:05 12:00 15:29 19:13 20:04
4 Thứ 7 18 Muharram 03:36 05:06 12:00 15:29 19:13 20:04
5 CN 19 Muharram 03:37 05:06 12:00 15:29 19:13 20:04
6 Thứ 2 20 Muharram 03:37 05:07 12:01 15:29 19:13 20:03
7 Thứ 3 21 Muharram 03:38 05:07 12:01 15:30 19:13 20:03
8 Thứ 4 22 Muharram 03:38 05:08 12:01 15:30 19:13 20:03
9 Thứ 5 23 Muharram 03:39 05:08 12:01 15:30 19:13 20:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:39 05:08 12:01 15:30 19:13 20:03
11 Thứ 7 25 Muharram 03:40 05:09 12:01 15:31 19:12 20:02
12 CN 26 Muharram 03:41 05:09 12:02 15:31 19:12 20:02
13 Thứ 2 27 Muharram 03:41 05:10 12:02 15:31 19:12 20:02
14 Thứ 3 28 Muharram 03:42 05:10 12:02 15:31 19:12 20:01
15 Thứ 4 29 Muharram 03:43 05:11 12:02 15:31 19:11 20:01
16 Thứ 5 1 Safar 03:43 05:11 12:02 15:32 19:11 20:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:44 05:12 12:02 15:32 19:11 20:00
18 Thứ 7 3 Safar 03:45 05:12 12:02 15:32 19:10 20:00
19 CN 4 Safar 03:45 05:13 12:02 15:32 19:10 19:59
20 Thứ 2 5 Safar 03:46 05:13 12:02 15:32 19:10 19:59
21 Thứ 3 6 Safar 03:47 05:14 12:02 15:33 19:09 19:58
22 Thứ 4 7 Safar 03:47 05:14 12:02 15:33 19:09 19:57
23 Thứ 5 8 Safar 03:48 05:15 12:02 15:33 19:08 19:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:49 05:15 12:02 15:33 19:08 19:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:50 05:16 12:02 15:33 19:07 19:56
26 CN 11 Safar 03:50 05:16 12:02 15:33 19:07 19:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:51 05:17 12:02 15:33 19:06 19:54
28 Thứ 3 13 Safar 03:52 05:17 12:02 15:33 19:05 19:53
29 Thứ 4 14 Safar 03:53 05:18 12:02 15:34 19:05 19:53
30 Thứ 5 15 Safar 03:53 05:19 12:02 15:34 19:04 19:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 05:19 12:02 15:34 19:04 19:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Anda vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/anda/calendar.ics