Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugar

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugar, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:27 05:03 12:06 15:43 19:29 20:22
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 05:03 12:06 15:43 19:29 20:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:28 05:04 12:06 15:44 19:29 20:22
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 05:04 12:07 15:44 19:28 20:22
5 CN 19 Muharram 03:30 05:04 12:07 15:44 19:28 20:22
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 05:05 12:07 15:44 19:28 20:21
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 05:05 12:07 15:45 19:28 20:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:31 05:06 12:07 15:45 19:28 20:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:06 12:07 15:45 19:28 20:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:33 05:07 12:08 15:45 19:27 20:20
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 05:07 12:08 15:45 19:27 20:20
12 CN 26 Muharram 03:34 05:08 12:08 15:45 19:27 20:19
13 Thứ 2 27 Muharram 03:35 05:08 12:08 15:46 19:27 20:19
14 Thứ 3 28 Muharram 03:36 05:09 12:08 15:46 19:26 20:19
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:10 12:08 15:46 19:26 20:18
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 05:10 12:08 15:46 19:26 20:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:38 05:11 12:08 15:46 19:25 20:17
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:11 12:08 15:46 19:25 20:17
19 CN 4 Safar 03:39 05:12 12:08 15:46 19:24 20:16
20 Thứ 2 5 Safar 03:40 05:12 12:09 15:46 19:24 20:15
21 Thứ 3 6 Safar 03:41 05:13 12:09 15:47 19:23 20:15
22 Thứ 4 7 Safar 03:42 05:14 12:09 15:47 19:23 20:14
23 Thứ 5 8 Safar 03:43 05:14 12:09 15:47 19:22 20:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 05:15 12:09 15:47 19:22 20:13
25 Thứ 7 10 Safar 03:45 05:15 12:09 15:47 19:21 20:12
26 CN 11 Safar 03:45 05:16 12:09 15:47 19:20 20:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:46 05:17 12:09 15:47 19:20 20:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:47 05:17 12:09 15:47 19:19 20:09
29 Thứ 4 14 Safar 03:48 05:18 12:09 15:47 19:18 20:09
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 05:18 12:09 15:47 19:18 20:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 05:19 12:09 15:47 19:17 20:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/bugar/calendar.ics