Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashabdan

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashabdan, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:13 04:46 11:43 15:17 18:40 20:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:13 04:46 11:43 15:18 18:40 20:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:12 04:46 11:43 15:18 18:41 20:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:12 04:46 11:44 15:18 18:41 20:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:12 04:46 11:44 15:18 18:42 20:10
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:11 04:46 11:44 15:18 18:42 20:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:11 04:46 11:44 15:18 18:43 20:11
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:11 04:45 11:44 15:18 18:43 20:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:11 04:45 11:45 15:18 18:44 20:12
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:11 04:45 11:45 15:19 18:44 20:13
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:10 04:45 11:45 15:19 18:44 20:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:10 04:45 11:45 15:19 18:45 20:14
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:10 04:45 11:45 15:19 18:45 20:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:10 04:45 11:46 15:19 18:46 20:15
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:10 04:46 11:46 15:19 18:46 20:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:10 04:46 11:46 15:20 18:46 20:15
17 Thứ 4 1 Muharram 03:10 04:46 11:46 15:20 18:47 20:16
18 Thứ 5 2 Muharram 03:11 04:46 11:46 15:20 18:47 20:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:11 04:46 11:47 15:20 18:47 20:16
20 Thứ 7 4 Muharram 03:11 04:46 11:47 15:20 18:47 20:17
21 CN 5 Muharram 03:11 04:46 11:47 15:21 18:48 20:17
22 Thứ 2 6 Muharram 03:11 04:47 11:47 15:21 18:48 20:17
23 Thứ 3 7 Muharram 03:11 04:47 11:47 15:21 18:48 20:17
24 Thứ 4 8 Muharram 03:12 04:47 11:48 15:21 18:48 20:18
25 Thứ 5 9 Muharram 03:12 04:47 11:48 15:21 18:48 20:18
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:12 04:48 11:48 15:22 18:49 20:18
27 Thứ 7 11 Muharram 03:13 04:48 11:48 15:22 18:49 20:18
28 CN 12 Muharram 03:13 04:48 11:49 15:22 18:49 20:18
29 Thứ 2 13 Muharram 03:14 04:49 11:49 15:22 18:49 20:18
30 Thứ 3 14 Muharram 03:14 04:49 11:49 15:23 18:49 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashabdan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/bashabdan/calendar.ics