Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashak

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashak, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:14 04:50 11:49 15:26 18:48 20:18
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:14 04:49 11:49 15:26 18:49 20:18
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:13 04:49 11:49 15:26 18:50 20:19
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:13 04:49 11:50 15:27 18:50 20:20
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:13 04:49 11:50 15:27 18:51 20:20
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:12 04:49 11:50 15:27 18:51 20:21
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:12 04:49 11:50 15:27 18:52 20:22
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:12 04:48 11:50 15:27 18:52 20:22
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:12 04:48 11:50 15:27 18:52 20:23
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:12 04:48 11:51 15:28 18:53 20:23
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:11 04:48 11:51 15:28 18:53 20:24
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:11 04:48 11:51 15:28 18:54 20:25
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:11 04:48 11:51 15:28 18:54 20:25
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:11 04:48 11:51 15:28 18:54 20:25
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:11 04:48 11:52 15:28 18:55 20:26
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:11 04:49 11:52 15:29 18:55 20:26
17 Thứ 4 1 Muharram 03:11 04:49 11:52 15:29 18:55 20:27
18 Thứ 5 2 Muharram 03:11 04:49 11:52 15:29 18:56 20:27
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:12 04:49 11:53 15:29 18:56 20:27
20 Thứ 7 4 Muharram 03:12 04:49 11:53 15:29 18:56 20:28
21 CN 5 Muharram 03:12 04:49 11:53 15:30 18:57 20:28
22 Thứ 2 6 Muharram 03:12 04:50 11:53 15:30 18:57 20:28
23 Thứ 3 7 Muharram 03:12 04:50 11:53 15:30 18:57 20:28
24 Thứ 4 8 Muharram 03:13 04:50 11:54 15:30 18:57 20:28
25 Thứ 5 9 Muharram 03:13 04:50 11:54 15:31 18:57 20:28
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:13 04:51 11:54 15:31 18:57 20:29
27 Thứ 7 11 Muharram 03:14 04:51 11:54 15:31 18:58 20:29
28 CN 12 Muharram 03:14 04:51 11:54 15:31 18:58 20:29
29 Thứ 2 13 Muharram 03:14 04:52 11:55 15:31 18:58 20:29
30 Thứ 3 14 Muharram 03:15 04:52 11:55 15:32 18:58 20:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashak vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/bashak/calendar.ics