Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Behkin-e `Olya

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Behkin-e `Olya, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:25 04:48 11:48 15:22 19:05 20:00
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 04:48 11:48 15:22 19:05 19:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:26 04:49 11:48 15:23 19:05 19:59
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 04:49 11:49 15:23 19:05 19:59
5 CN 19 Muharram 03:27 04:50 11:49 15:23 19:04 19:59
6 Thứ 2 20 Muharram 03:28 04:50 11:49 15:23 19:04 19:59
7 Thứ 3 21 Muharram 03:28 04:51 11:49 15:23 19:04 19:59
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 04:51 11:49 15:24 19:04 19:58
9 Thứ 5 23 Muharram 03:29 04:52 11:50 15:24 19:04 19:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:30 04:52 11:50 15:24 19:04 19:58
11 Thứ 7 25 Muharram 03:31 04:53 11:50 15:24 19:03 19:58
12 CN 26 Muharram 03:31 04:53 11:50 15:25 19:03 19:57
13 Thứ 2 27 Muharram 03:32 04:54 11:50 15:25 19:03 19:57
14 Thứ 3 28 Muharram 03:33 04:54 11:50 15:25 19:03 19:56
15 Thứ 4 29 Muharram 03:33 04:55 11:50 15:25 19:02 19:56
16 Thứ 5 1 Safar 03:34 04:55 11:50 15:25 19:02 19:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:35 04:56 11:50 15:25 19:02 19:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:35 04:56 11:51 15:26 19:01 19:55
19 CN 4 Safar 03:36 04:57 11:51 15:26 19:01 19:54
20 Thứ 2 5 Safar 03:37 04:57 11:51 15:26 19:00 19:53
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 04:58 11:51 15:26 19:00 19:53
22 Thứ 4 7 Safar 03:38 04:58 11:51 15:26 18:59 19:52
23 Thứ 5 8 Safar 03:39 04:59 11:51 15:26 18:59 19:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:00 11:51 15:26 18:58 19:51
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:00 11:51 15:26 18:58 19:50
26 CN 11 Safar 03:41 05:01 11:51 15:26 18:57 19:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:42 05:01 11:51 15:26 18:56 19:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 05:02 11:51 15:26 18:56 19:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:44 05:02 11:51 15:26 18:55 19:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:45 05:03 11:51 15:26 18:54 19:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 05:04 11:51 15:26 18:54 19:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Behkin-e `Olya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/behkin-e-olya/calendar.ics