Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buhing

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buhing, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:11 04:43 11:40 15:09 18:39 19:56
2 Thứ 5 16 Muharram 03:11 04:44 11:40 15:10 18:39 19:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:12 04:44 11:40 15:10 18:39 19:56
4 Thứ 7 18 Muharram 03:12 04:45 11:40 15:10 18:39 19:56
5 CN 19 Muharram 03:13 04:45 11:40 15:10 18:39 19:56
6 Thứ 2 20 Muharram 03:13 04:45 11:41 15:11 18:39 19:56
7 Thứ 3 21 Muharram 03:14 04:46 11:41 15:11 18:39 19:56
8 Thứ 4 22 Muharram 03:15 04:46 11:41 15:11 18:38 19:55
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 04:47 11:41 15:11 18:38 19:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 04:47 11:41 15:12 18:38 19:55
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 04:48 11:41 15:12 18:38 19:55
12 CN 26 Muharram 03:17 04:48 11:41 15:12 18:38 19:55
13 Thứ 2 27 Muharram 03:18 04:49 11:42 15:12 18:38 19:55
14 Thứ 3 28 Muharram 03:18 04:49 11:42 15:12 18:37 19:54
15 Thứ 4 29 Muharram 03:19 04:50 11:42 15:13 18:37 19:54
16 Thứ 5 1 Safar 03:20 04:50 11:42 15:13 18:37 19:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:20 04:51 11:42 15:13 18:36 19:53
18 Thứ 7 3 Safar 03:21 04:51 11:42 15:13 18:36 19:53
19 CN 4 Safar 03:22 04:52 11:42 15:13 18:36 19:53
20 Thứ 2 5 Safar 03:23 04:52 11:42 15:14 18:35 19:52
21 Thứ 3 6 Safar 03:23 04:53 11:42 15:14 18:35 19:52
22 Thứ 4 7 Safar 03:24 04:53 11:42 15:14 18:34 19:51
23 Thứ 5 8 Safar 03:25 04:54 11:42 15:14 18:34 19:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:26 04:54 11:42 15:14 18:33 19:50
25 Thứ 7 10 Safar 03:26 04:55 11:42 15:14 18:33 19:50
26 CN 11 Safar 03:27 04:55 11:42 15:14 18:32 19:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:28 04:56 11:42 15:14 18:32 19:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:29 04:56 11:42 15:14 18:31 19:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:29 04:57 11:42 15:15 18:31 19:48
30 Thứ 5 15 Safar 03:30 04:58 11:42 15:15 18:30 19:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:31 04:58 11:42 15:15 18:30 19:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buhing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/buhing/calendar.ics