Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gapnu

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gapnu, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:21 04:43 11:41 15:13 18:56 19:50
2 Thứ 5 16 Muharram 03:21 04:43 11:41 15:13 18:56 19:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:22 04:43 11:41 15:14 18:56 19:50
4 Thứ 7 18 Muharram 03:22 04:44 11:42 15:14 18:55 19:50
5 CN 19 Muharram 03:23 04:44 11:42 15:14 18:55 19:49
6 Thứ 2 20 Muharram 03:23 04:45 11:42 15:14 18:55 19:49
7 Thứ 3 21 Muharram 03:24 04:45 11:42 15:14 18:55 19:49
8 Thứ 4 22 Muharram 03:24 04:46 11:42 15:15 18:55 19:49
9 Thứ 5 23 Muharram 03:25 04:46 11:42 15:15 18:55 19:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:25 04:47 11:43 15:15 18:55 19:48
11 Thứ 7 25 Muharram 03:26 04:47 11:43 15:15 18:54 19:48
12 CN 26 Muharram 03:27 04:48 11:43 15:16 18:54 19:48
13 Thứ 2 27 Muharram 03:27 04:48 11:43 15:16 18:54 19:47
14 Thứ 3 28 Muharram 03:28 04:49 11:43 15:16 18:54 19:47
15 Thứ 4 29 Muharram 03:29 04:49 11:43 15:16 18:53 19:46
16 Thứ 5 1 Safar 03:29 04:50 11:43 15:16 18:53 19:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:30 04:50 11:43 15:16 18:53 19:46
18 Thứ 7 3 Safar 03:31 04:51 11:43 15:17 18:52 19:45
19 CN 4 Safar 03:31 04:51 11:43 15:17 18:52 19:44
20 Thứ 2 5 Safar 03:32 04:52 11:44 15:17 18:51 19:44
21 Thứ 3 6 Safar 03:33 04:52 11:44 15:17 18:51 19:43
22 Thứ 4 7 Safar 03:34 04:53 11:44 15:17 18:50 19:43
23 Thứ 5 8 Safar 03:34 04:53 11:44 15:17 18:50 19:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:35 04:54 11:44 15:17 18:49 19:41
25 Thứ 7 10 Safar 03:36 04:54 11:44 15:18 18:49 19:41
26 CN 11 Safar 03:37 04:55 11:44 15:18 18:48 19:40
27 Thứ 2 12 Safar 03:37 04:56 11:44 15:18 18:48 19:39
28 Thứ 3 13 Safar 03:38 04:56 11:44 15:18 18:47 19:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:39 04:57 11:44 15:18 18:46 19:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:40 04:57 11:44 15:18 18:46 19:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:40 04:58 11:44 15:18 18:45 19:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gapnu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/gapnu/calendar.ics