Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Geyaban

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Geyaban, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:24 04:44 11:39 15:06 18:49 19:42
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 04:45 11:39 15:06 18:49 19:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:25 04:45 11:39 15:07 18:49 19:42
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 04:46 11:39 15:07 18:49 19:42
5 CN 19 Muharram 03:26 04:46 11:39 15:07 18:49 19:42
6 Thứ 2 20 Muharram 03:27 04:46 11:40 15:07 18:49 19:41
7 Thứ 3 21 Muharram 03:27 04:47 11:40 15:08 18:49 19:41
8 Thứ 4 22 Muharram 03:28 04:47 11:40 15:08 18:49 19:41
9 Thứ 5 23 Muharram 03:28 04:48 11:40 15:08 18:48 19:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:29 04:48 11:40 15:08 18:48 19:41
11 Thứ 7 25 Muharram 03:29 04:49 11:40 15:09 18:48 19:40
12 CN 26 Muharram 03:30 04:49 11:41 15:09 18:48 19:40
13 Thứ 2 27 Muharram 03:31 04:49 11:41 15:09 18:48 19:40
14 Thứ 3 28 Muharram 03:31 04:50 11:41 15:09 18:47 19:39
15 Thứ 4 29 Muharram 03:32 04:50 11:41 15:10 18:47 19:39
16 Thứ 5 1 Safar 03:33 04:51 11:41 15:10 18:47 19:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:33 04:51 11:41 15:10 18:46 19:38
18 Thứ 7 3 Safar 03:34 04:52 11:41 15:10 18:46 19:38
19 CN 4 Safar 03:35 04:52 11:41 15:10 18:46 19:37
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 04:53 11:41 15:11 18:45 19:37
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 04:53 11:41 15:11 18:45 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 04:54 11:41 15:11 18:44 19:36
23 Thứ 5 8 Safar 03:37 04:54 11:41 15:11 18:44 19:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:38 04:55 11:41 15:11 18:43 19:34
25 Thứ 7 10 Safar 03:39 04:55 11:41 15:11 18:43 19:34
26 CN 11 Safar 03:39 04:56 11:41 15:12 18:42 19:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:40 04:56 11:41 15:12 18:42 19:32
28 Thứ 3 13 Safar 03:41 04:57 11:41 15:12 18:41 19:32
29 Thứ 4 14 Safar 03:41 04:58 11:41 15:12 18:41 19:31
30 Thứ 5 15 Safar 03:42 04:58 11:41 15:12 18:40 19:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:43 04:59 11:41 15:12 18:39 19:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Geyaban vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/geyaban/calendar.ics