Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lamjerd

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lamjerd, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:27 04:52 11:53 15:29 19:12 20:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 04:52 11:53 15:29 19:12 20:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:28 04:52 11:54 15:30 19:12 20:07
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 04:53 11:54 15:30 19:12 20:07
5 CN 19 Muharram 03:29 04:53 11:54 15:30 19:11 20:07
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 04:54 11:54 15:30 19:11 20:07
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 04:54 11:54 15:30 19:11 20:06
8 Thứ 4 22 Muharram 03:31 04:55 11:55 15:31 19:11 20:06
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 04:55 11:55 15:31 19:11 20:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:32 04:56 11:55 15:31 19:11 20:06
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 04:56 11:55 15:31 19:10 20:05
12 CN 26 Muharram 03:34 04:57 11:55 15:31 19:10 20:05
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 04:57 11:55 15:32 19:10 20:04
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 04:58 11:55 15:32 19:10 20:04
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 04:58 11:55 15:32 19:09 20:04
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 04:59 11:56 15:32 19:09 20:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:37 04:59 11:56 15:32 19:08 20:03
18 Thứ 7 3 Safar 03:38 05:00 11:56 15:32 19:08 20:02
19 CN 4 Safar 03:39 05:00 11:56 15:32 19:08 20:01
20 Thứ 2 5 Safar 03:40 05:01 11:56 15:33 19:07 20:01
21 Thứ 3 6 Safar 03:40 05:01 11:56 15:33 19:07 20:00
22 Thứ 4 7 Safar 03:41 05:02 11:56 15:33 19:06 20:00
23 Thứ 5 8 Safar 03:42 05:03 11:56 15:33 19:06 19:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:43 05:03 11:56 15:33 19:05 19:58
25 Thứ 7 10 Safar 03:44 05:04 11:56 15:33 19:04 19:57
26 CN 11 Safar 03:44 05:04 11:56 15:33 19:04 19:57
27 Thứ 2 12 Safar 03:45 05:05 11:56 15:33 19:03 19:56
28 Thứ 3 13 Safar 03:46 05:06 11:56 15:33 19:02 19:55
29 Thứ 4 14 Safar 03:47 05:06 11:56 15:33 19:02 19:54
30 Thứ 5 15 Safar 03:48 05:07 11:56 15:33 19:01 19:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:48 05:07 11:56 15:33 19:00 19:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lamjerd vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/lamjerd/calendar.ics