Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mehdiabad-e `Ameri

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Giờ Cầu nguyện Thống nhất London — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mehdiabad-e `Ameri, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:32 04:39 11:38 15:09 18:36 19:21
2 Thứ 5 16 Muharram 03:32 04:40 11:38 15:10 18:36 19:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:33 04:40 11:38 15:10 18:36 19:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:33 04:41 11:38 15:10 18:36 19:21
5 CN 19 Muharram 03:33 04:41 11:38 15:10 18:36 19:21
6 Thứ 2 20 Muharram 03:34 04:41 11:38 15:11 18:35 19:21
7 Thứ 3 21 Muharram 03:35 04:42 11:39 15:11 18:35 19:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:35 04:42 11:39 15:11 18:35 19:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:36 04:43 11:39 15:11 18:35 19:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:36 04:43 11:39 15:12 18:35 19:20
11 Thứ 7 25 Muharram 03:37 04:44 11:39 15:12 18:35 19:20
12 CN 26 Muharram 03:37 04:44 11:39 15:12 18:34 19:20
13 Thứ 2 27 Muharram 03:38 04:45 11:39 15:12 18:34 19:19
14 Thứ 3 28 Muharram 03:39 04:45 11:40 15:12 18:34 19:19
15 Thứ 4 29 Muharram 03:39 04:46 11:40 15:13 18:34 19:18
16 Thứ 5 1 Safar 03:40 04:46 11:40 15:13 18:33 19:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:41 04:47 11:40 15:13 18:33 19:18
18 Thứ 7 3 Safar 03:41 04:47 11:40 15:13 18:33 19:17
19 CN 4 Safar 03:42 04:48 11:40 15:13 18:32 19:17
20 Thứ 2 5 Safar 03:43 04:48 11:40 15:13 18:32 19:16
21 Thứ 3 6 Safar 03:43 04:49 11:40 15:14 18:31 19:16
22 Thứ 4 7 Safar 03:44 04:49 11:40 15:14 18:31 19:15
23 Thứ 5 8 Safar 03:45 04:50 11:40 15:14 18:31 19:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:45 04:51 11:40 15:14 18:30 19:14
25 Thứ 7 10 Safar 03:46 04:51 11:40 15:14 18:30 19:13
26 CN 11 Safar 03:47 04:52 11:40 15:14 18:29 19:13
27 Thứ 2 12 Safar 03:47 04:52 11:40 15:14 18:28 19:12
28 Thứ 3 13 Safar 03:48 04:53 11:40 15:14 18:28 19:11
29 Thứ 4 14 Safar 03:49 04:53 11:40 15:14 18:27 19:11
30 Thứ 5 15 Safar 03:50 04:54 11:40 15:14 18:27 19:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 04:54 11:40 15:14 18:26 19:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mehdiabad-e `Ameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/mehdiabad-e-ameri/calendar.ics