Đi tới nội dung chính
1 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Khuzestan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ameriyeh

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ameriyeh, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:53 05:11 12:13 15:52 19:14 20:33
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:52 05:11 12:13 15:52 19:15 20:33
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:52 05:11 12:13 15:52 19:15 20:34
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:52 05:11 12:13 15:52 19:16 20:35
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:51 05:11 12:13 15:53 19:16 20:35
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:51 05:10 12:14 15:53 19:17 20:36
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:51 05:10 12:14 15:53 19:17 20:37
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:51 05:10 12:14 15:53 19:18 20:37
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:14 15:53 19:18 20:38
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:14 15:53 19:19 20:38
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:15 15:53 19:19 20:39
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:15 15:54 19:20 20:39
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:15 15:54 19:20 20:40
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:15 15:54 19:20 20:40
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:15 15:54 19:21 20:41
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:50 05:10 12:16 15:54 19:21 20:41
17 Thứ 4 1 Muharram 03:50 05:10 12:16 15:55 19:21 20:41
18 Thứ 5 2 Muharram 03:50 05:10 12:16 15:55 19:22 20:42
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:50 05:11 12:16 15:55 19:22 20:42
20 Thứ 7 4 Muharram 03:51 05:11 12:16 15:55 19:22 20:42
21 CN 5 Muharram 03:51 05:11 12:17 15:56 19:22 20:43
22 Thứ 2 6 Muharram 03:51 05:11 12:17 15:56 19:23 20:43
23 Thứ 3 7 Muharram 03:51 05:11 12:17 15:56 19:23 20:43
24 Thứ 4 8 Muharram 03:51 05:12 12:17 15:56 19:23 20:43
25 Thứ 5 9 Muharram 03:52 05:12 12:18 15:56 19:23 20:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:52 05:12 12:18 15:57 19:23 20:43
27 Thứ 7 11 Muharram 03:52 05:13 12:18 15:57 19:23 20:43
28 CN 12 Muharram 03:53 05:13 12:18 15:57 19:23 20:43
29 Thứ 2 13 Muharram 03:53 05:13 12:18 15:57 19:23 20:43
30 Thứ 3 14 Muharram 03:54 05:14 12:19 15:57 19:24 20:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ameriyeh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/khuzestan/ameriyeh/calendar.ics